Sheffield Wednesday F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stoke City

Sheffield Wednesday F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Stoke City tại Championship, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 2, Stoke City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 43
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
DLWWD Stoke City
  1. 27' Marvin Johnson
  2. 33' Lewis Baker
  3. HT0-0
  4. 46' Bae Jun-Ho S. Hakšabanović
  5. 49' E. Stevens W. Burger
  6. 60' Jordan Thompson
  7. 67' C. Paterson J. Windass
  8. 68' L. Palmer · M. Ihiekwe 1-0
  9. 71' Michael Rose
  10. 73' L. Cundle L. Baker
  11. 74' M. Manhoef M. Rose
  12. 76' 1-1 L. Cundle · T. Campbell
  13. 77' Million Manhoef
  14. 84' D. Gassama M. Smith
  15. 84' N. Lowe T. Campbell
  16. 90'+3 A. Musaba Pol Valentín
  17. 90'+2 D. Iorfa L. Palmer
  18. 90'+3 B. Cadamarteri I. Ugbo
  19. FT1-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Thompson
  1. 26J. Beadle 6.6
  2. 2L. Palmer ▼ 90' 8.0
  3. 20M. Ihiekwe 7.2
  4. 23A. Famewo 6.9
  5. 14Pol Valentín ▼ 90' 6.9
  6. 4W. Vaulks 8.2
  7. 10B. Bannan 7.2
  8. 18M. Johnson 6.3
  9. 11J. Windass ▼ 67' 7.0
  10. 12I. Ugbo ▼ 90' 6.6
  11. 24M. Smith ▼ 84' 6.3

Dự bị 9

  1. 13C. Paterson ▲ 67' 6.6
  2. 41D. Gassama ▲ 84' 6.9
  3. 45A. Musaba ▲ 90'
  4. 6D. Iorfa ▲ 90'
  5. 42B. Cadamarteri ▲ 90'
  6. 22J. Hendrick
  7. 3K. Pedersen
  8. 5Bambo Diaby
  9. 1C. Dawson
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1D. Iversen 6.9
  2. 16B. Wilmot 6.7
  3. 23L. McNally 7.0
  4. 5M. Rose ▼ 74' 6.3
  5. 15J. Thompson 6.2
  6. 8L. Baker ▼ 73' 6.7
  7. 6W. Burger ▼ 49' 6.6
  8. 27M. Léris 6.6
  9. 28J. Laurent 7.0
  10. 20S. Hakšabanović ▼ 46' 6.6
  11. 10T. Campbell ▼ 84' 7.9

Dự bị 9

  1. 22Bae Jun-Ho ▲ 46' 6.3
  2. 3E. Stevens ▲ 49' 6.3
  3. 25L. Cundle ▲ 73' 7.2
  4. 42M. Manhoef ▲ 74' 6.0
  5. 35N. Lowe ▲ 84' 6.3
  6. 17K. Hoever
  7. 13J. Bonham
  8. 7André Vidigal
  9. 14N. Ennis

Thống kê

018
140
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm8
5Trúng đích2
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
8Phạt góc1
4Việt vị0
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
351Chuyền bóng309
228Chuyền chính xác180
65%Chính xác chuyền58%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu55
56Ghi được66
80Thủng lưới74
1Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu