Stoke City vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 16 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 5, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- J. Linington
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 37' ▲ J. Tymon ▼ M. Fox
- 41' Sam Hutchinson
- HT0-0
- 65' ▲ J. Pelupessy ▼ C. Dunkley
- 65' ▲ E. Kachunga ▼ J. Rhodes
- 77' ▲ S. Clucas ▼ J. Thompson
- 77' ▲ J. Clarke ▼ J. McClean
- 83' S. Fletcher · H. Souttar 1-0
- 88' ▲ J. Windass ▼ O. Urhoghide
- 89' ▲ M. Obi ▼ S. Fletcher
- 89' ▲ J. Cousins ▼ J. Allen
- 90' Jack Clarke
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Gunn 7.5
- 6D. Batth 6.9
- 14T. Smith 7.0
- 3M. Fox ▼ 37' 6.5
- 36H. Souttar ⇢ 7.3
- 4J. Allen ▼ 89' 6.9
- 11J. McClean ▼ 77' 6.3
- 25N. Powell 6.9
- 34J. Thompson ▼ 77' 7.2
- 21S. Fletcher ⚽ ▼ 89' 7.0
- 18J. Brown 6.9
Dự bị 9
- 35J. Tymon ▲ 37' 6.2
- 22S. Clucas ▲ 77' 6.6
- 47J. Clarke ▲ 77' 6.2
- 13M. Obi ▲ 89' 6.2
- 24J. Cousins ▲ 89' 6.3
- 20T. Oakley-Boothe
- 9S. Vokes
- 32J. Bursik
- 12J. Chester
- 1K. Westwood 7.2
- 6S. Hutchinson 6.6
- 15T. Lees 7.3
- 11A. Reach 7.3
- 23C. Dunkley ▼ 65' 6.6
- 5C. Paterson 6.9
- 19O. Urhoghide ▼ 88' 7.5
- 10B. Bannan 6.9
- 7K. Harris 7.2
- 26L. Shaw 6.2
- 20J. Rhodes ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 8J. Pelupessy ▲ 65' 6.3
- 45E. Kachunga ▲ 65' 6.3
- 18J. Windass ▲ 88' 6.3
- 24I. Brown
- 2L. Palmer
- 14M. Penney
- 28J. Wildsmith
- 13J. Börner
- 17F. Dele-Bashiru
Thống kê
01⚑7
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm5
6Trúng đích2
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
375Chuyền bóng328
258Chuyền chính xác207
69%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
55Ghi được44
60Thủng lưới66
1.02Bàn thắng mỗi trận0.83
26Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai17