QPR vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 Sheffield F.C. tại Championship, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- MATRADE Loftus Road, London
- Phong độ
- WWLDD QPR
- WDWLW Sheffield F.C.
- 10' 0-1 B. Brereton · Vinicius Souza
- 14' Hamza Choudhury
- HT0-1
- 49' Jimmy Dunne
- 54' 0-2 T. Campbell · B. Brereton
- 57' ▲ K. Saito ▼ K. Morgan
- 62' Anel Ahmedhodžić
- 64' ▲ F. Seriki ▼ H. Choudhury
- 64' ▲ R. Brewster ▼ G. Hamer
- 67' ▲ P. Smyth ▼ K. Paal
- 67' ▲ A. Lloyd ▼ Yang Min-Hyeok
- 72' M. Frey11m 1-2
- 73' ▲ T. Cannon ▼ T. Campbell
- 74' ▲ S. McCallum ▼ C. OHare
- 75' Ben Brereton Díaz
- 78' Jack Colback
- 81' ▲ K. Dembélé ▼ J. Colback
- 81' ▲ M. Fox ▼ S. Cook
- 85' ▲ R. Holding ▼ B. Brereton
- 86' Alfie Lloyd
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Nardi 6.2
- 3J. Dunne 6.7
- 5S. Cook ▼ 81' 6.9
- 17R. Edwards 7.0
- 22K. Paal ▼ 67' 6.2
- 40J. Varane 7.5
- 47Yang Min-Hyeok ▼ 67' 6.3
- 21K. Morgan ▼ 57' 6.5
- 4J. Colback ▼ 81' 6.5
- 10I. Chair 7.3
- 12M. Frey ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 14K. Saito ▲ 57' 7.0
- 11P. Smyth ▲ 67' 6.2
- 28A. Lloyd ▲ 67' 6.7
- 7K. Dembélé ▲ 81' 6.6
- 15M. Fox ▲ 81' 7.2
- 16L. Morrison
- 25L. Andersen
- 20H. Ashby
- 13J. Walsh
- 1M. Cooper 7.3
- 24H. Choudhury ▼ 64' 6.3
- 15A. Ahmedhodžić 6.2
- 19J. Robinson 7.2
- 14H. Burrows 6.5
- 42S. Peck 6.7
- 21Vinicius Souza ⇢ 8.0
- 20B. Brereton ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.3
- 10C. O'Hare 6.6
- 8G. Hamer ▼ 64' 7.0
- 23T. Campbell ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 9
- 38F. Seriki ▲ 64' 6.3
- 7R. Brewster ▲ 64' 6.2
- 28T. Cannon ▲ 73' 6.3
- 3S. McCallum ▲ 74' 7.0
- 5R. Holding ▲ 85' 6.2
- 9K. Moore
- 35A. Brooks
- 11J. Rak-Sakyi
- 17A. Davies
Thống kê
03⚑6
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
4Trúng đích2
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
454Chuyền bóng378
369Chuyền chính xác285
81%Chính xác chuyền75%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu57
59Ghi được86
77Thủng lưới46
1.11Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai45