Sheffield F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
QPR

Sheffield F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 0-1 QPR tại Championship, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 6, hòa 3, QPR thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 13
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
DWLWL Sheffield F.C.
WWLDD QPR
  1. -5' Oliver McBurnie
  2. 22' John Egan
  3. HT0-0
  4. 47' R. Khadra G. Baldock
  5. 51' 0-1 C. Willock · E. Laird
  6. 56' L. Dykes C. Willock
  7. 64' R. Brewster T. Doyle
  8. 64' B. Sharp O. McBurnie
  9. 66' J. Clarke-Salter T. Roberts
  10. 75' Leon Balogun
  11. 77' J. McAtee J. Bogle
  12. 77' A. Adomah I. Chair
  13. 77' T. Iroegbunam L. Amos
  14. 82' Jimmy Dunne
  15. FT0-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.7
  2. 6C. Basham 7.0
  3. 12J. Egan 6.9
  4. 33R. Norrington-Davies 7.5
  5. 2G. Baldock ▼ 47' 6.2
  6. 8S. Berge 7.2
  7. 16O. Norwood 8.7
  8. 22T. Doyle ▼ 64' 7.2
  9. 20J. Bogle ▼ 77' 7.3
  10. 29I. Ndiaye 7.5
  11. 9O. McBurnie ▼ 64' 6.5

Dự bị 7

  1. 11R. Khadra ▲ 47' 6.3
  2. 7R. Brewster ▲ 64' 6.7
  3. 10B. Sharp ▲ 64' 6.7
  4. 28J. McAtee ▲ 77' 6.9
  5. 1A. Davies
  6. 34K. Gordon
  7. 30O. Arblaster
QPR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Beale
  1. 1S. Dieng 8.0
  2. 27E. Laird 7.0
  3. 26L. Balogun 7.2
  4. 3J. Dunne 7.0
  5. 22K. Paal 7.3
  6. 8L. Amos ▼ 77' 6.9
  7. 15S. Field 6.9
  8. 17A. Dozzell 6.3
  9. 11T. Roberts ▼ 66' 6.9
  10. 10I. Chair ▼ 77' 7.5
  11. 7C. Willock ▼ 56' 6.9

Dự bị 7

  1. 9L. Dykes ▲ 56' 6.6
  2. 5J. Clarke-Salter ▲ 66' 6.7
  3. 37A. Adomah ▲ 77' 6.0
  4. 47T. Iroegbunam ▲ 77' 6.7
  5. 13J. Archer
  6. 4R. Dickie
  7. 6S. Johansen

Thống kê

029
320
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm10
5Trúng đích3
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
9Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
519Chuyền bóng293
441Chuyền chính xác205
85%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu54
96Ghi được64
55Thủng lưới84
1.66Bàn thắng mỗi trận1.19
23Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu