Sheffield F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
QPR

Sheffield F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-0 QPR tại Championship, 12 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 6, hòa 3, QPR thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
Andy Woolmer, England
Phong độ
DWLWL Sheffield F.C.
WWLDD QPR
  1. 12' Jordan Cousins
  2. 37' D. McGoldrick · O. Norwood 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' John Fleck
  5. 62' B. Osayi-Samuel P. Wszołek
  6. 68' K. Dowell M. Duffy
  7. 73' M. Smith J. Cousins
  8. 78' Kieran Dowell
  9. 84' L. Clarke B. Sharp
  10. 84' I. Chair J. Scowen
  11. 90'+1 R. Stearman D. McGoldrick
  12. FT1-0

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1D. Henderson 7.1
  2. 6C. Basham 7.0
  3. 3E. Stevens 7.0
  4. 2G. Baldock 7.0
  5. 12J. Egan 7.3
  6. 5J. O'Connell 7.0
  7. 4J. Fleck 6.9
  8. 21M. Duffy ▼ 68' 7.3
  9. 16O. Norwood 7.8
  10. 17D. McGoldrick ▼ 90' 7.3
  11. 10B. Sharp ▼ 84' 6.6

Dự bị 7

  1. 8K. Dowell ▲ 68' 6.5
  2. 9L. Clarke ▲ 84' 6.6
  3. 19R. Stearman ▲ 90'
  4. 14G. Madine
  5. 15P. Coutts
  6. 22M. Johnson
  7. 25S. Moore
QPR Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. McClaren
  1. 13J. Lumley 6.4
  2. 33J. Lynch 6.8
  3. 3J. Bidwell 7.0
  4. 37T. Leistner 7.1
  5. 2D. Furlong 6.5
  6. 23P. Wszołek ▼ 62' 6.9
  7. 8J. Cousins ▼ 73' 6.2
  8. 11J. Scowen ▼ 84' 6.4
  9. 10E. Eze 6.9
  10. 7L. Freeman 6.0
  11. 32N. Wells 6.1

Dự bị 7

  1. 20B. Osayi-Samuel ▲ 62' 6.5
  2. 17M. Smith ▲ 73' 6.6
  3. 19I. Chair ▲ 84' 6.3
  4. 1M. Ingram
  5. 4G. Hall
  6. 14R. Manning
  7. 18A. Oteh

Thống kê

026
210
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm6
2Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
6Phạt góc2
4Việt vị1
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
465Chuyền bóng372
359Chuyền chính xác262
77%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 93 - 57 +36 94
2
Sheffield F.C.
46 78 - 41 +37 89
3
Leeds United A.F.C.
46 73 - 50 +23 83
4
West Bromwich Albion
46 87 - 62 +25 80
5
Aston Villa F.C.
46 82 - 61 +21 76
6
Derby County F.C.
46 69 - 54 +15 74
7
Middlesbrough
46 49 - 41 +8 73
8
Bristol City F.C.
46 59 - 53 +6 70
9
Nottingham Forest F.C.
46 61 - 54 +7 66
10
Swansea City A.F.C.
46 65 - 62 +3 65
11
Brentford F.C.
46 73 - 59 +14 64
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 62 -2 64
13
Hull City A.F.C.
46 66 - 68 -2 62
14
Preston North End F.C.
46 67 - 67 0 61
15
Blackburn Rovers
46 64 - 69 -5 60
16
Stoke City
46 45 - 52 -7 55
17
Birmingham City F.C.
46 64 - 58 +6 52
18
Wigan Athletic
46 51 - 64 -13 52
19
QPR
46 53 - 71 -18 51
20
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 49 - 66 -17 47
21
Millwall F.C.
46 48 - 64 -16 44
22
Rotherham United F.C.
46 52 - 83 -31 40
23
Bolton Wanderers
46 29 - 78 -49 32
24
Ipswich Town F.C.
46 36 - 77 -41 31
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

48Trận đấu53
79Ghi được63
43Thủng lưới77
1.65Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu