Sheffield F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-0 QPR tại Championship, 5 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 6, hòa 3, QPR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 22
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- D. Bond
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- WWLDD QPR
- 9' O. Norwood · J. Fleck 1-0
- 12' Robert Dickie
- HT1-0
- 51' Filip Uremović
- 58' Jeff Hendrick
- 63' ▲ J. Robinson ▼ F. Uremović
- 68' ▲ G. Thomas ▼ A. Gray
- 68' ▲ A. Dozzell ▼ J. Hendrick
- 72' ▲ D. Jebbison ▼ O. McBurnie
- 72' ▲ S. McCallum ▼ L. Wallace
- 80' Samuel Field
- 83' ▲ B. Osborn ▼ S. Berge
- 87' John Fleck
- FT1-0
Đội hình
- 18W. Foderingham 7.3
- 3E. Stevens 6.9
- 2G. Baldock 6.7
- 12J. Egan 7.3
- 22B. Davies 6.9
- 25F. Uremović ▼ 63' 6.6
- 4J. Fleck ⇢ 7.3
- 16O. Norwood ⚽ 8.0
- 8S. Berge ▼ 83' 6.7
- 27M. Gibbs-White 6.7
- 9O. McBurnie ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 19J. Robinson ▲ 63' 7.0
- 36D. Jebbison ▲ 72' 6.3
- 23B. Osborn ▲ 83' 6.3
- 33R. Norrington-Davies
- 29I. Ndiaye
- 1A. Davies
- 24C. Hourihane
- 29K. Westwood 6.7
- 3L. Wallace ▼ 72' 6.6
- 6Y. Barbet 7.2
- 4R. Dickie 7.3
- 20J. Dunne 6.9
- 37A. Adomah 7.0
- 27J. Hendrick ▼ 68' 6.2
- 10I. Chair 7.7
- 15S. Field 6.9
- 19A. Gray ▼ 68' 6.3
- 9L. Dykes 6.6
Dự bị 7
- 14G. Thomas ▲ 68' 6.5
- 17A. Dozzell ▲ 68' 6.3
- 16S. McCallum ▲ 72' 6.9
- 11C. Austin
- 28D. Sanderson
- 8L. Amos
- 38M. Mahoney
Thống kê
02⚑5
⚑530
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc5
6Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
372Chuyền bóng458
255Chuyền chính xác348
69%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu56
78Ghi được77
54Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận1.38
23Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai41