QPR
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield F.C.

QPR vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-1 Sheffield F.C. tại Championship, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
Loftus Road, London
Trọng tài
J. Smith
Phong độ
WWLDD QPR
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 11' I. Chair · C. Willock 1-0
  2. 39' Wes Foderingham
  3. HT1-0
  4. 46' J. Robinson C. Clark
  5. 57' Samuel Field
  6. 60' J. McAtee T. Doyle
  7. 70' D. Jebbison G. Baldock
  8. 74' L. Amos C. Willock
  9. 78' A. Adomah T. Roberts
  10. 83' J. Bogle A. Ahmedhodžić
  11. 86' Jimmy Dunne
  12. 90'+2 Daniel Jebbison
  13. 90'+6 1-1 J. Egan · E. Stevens
  14. FT1-1

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Critchley
  1. 1S. Dieng 7.2
  2. 2O. Kakay 5.9
  3. 4R. Dickie 7.3
  4. 3J. Dunne 6.9
  5. 22K. Paal 6.6
  6. 47T. Iroegbunam 6.5
  7. 15S. Field 7.9
  8. 11T. Roberts ▼ 78' 6.3
  9. 10I. Chair 7.5
  10. 7C. Willock ▼ 74' 7.3
  11. 9L. Dykes 6.3

Dự bị 7

  1. 8L. Amos ▲ 74' 6.5
  2. 37A. Adomah ▲ 78' 6.3
  3. 23C. Masterson
  4. 20T. Richards
  5. 30S. Armstrong
  6. 25O. Shodipo
  7. 38M. Mahoney
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.3
  2. 15A. Ahmedhodžić ▼ 83' 6.3
  3. 12J. Egan 7.7
  4. 26C. Clark ▼ 46' 7.3
  5. 2G. Baldock ▼ 70' 6.9
  6. 8S. Berge 7.0
  7. 16O. Norwood 8.0
  8. 22T. Doyle ▼ 60' 6.3
  9. 3E. Stevens 7.0
  10. 29I. Ndiaye 6.0
  11. 10B. Sharp 6.2

Dự bị 7

  1. 19J. Robinson ▲ 46' 6.9
  2. 28J. McAtee ▲ 60' 7.0
  3. 36D. Jebbison ▲ 70' 6.7
  4. 20J. Bogle ▲ 83' 6.6
  5. 6C. Basham
  6. 1A. Davies
  7. 35A. Brooks

Thống kê

028
620
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm15
2Trúng đích6
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn7
8Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
323Chuyền bóng426
236Chuyền chính xác307
73%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu58
64Ghi được96
84Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu