Leeds United A.F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 3-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 5, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 18' ▲ Junior Firpo ▼ S. Byram
- 20' Jay Stansfield
- 34' P. Bamford · D. James 1-0
- 36' Ivan Šunjić
- 45'+1 D. James · Junior Firpo 2-0
- HT2-0
- 62' ▲ G. Gardner ▼ I. Šunjić
- 62' ▲ T. Roberts ▼ J. James
- 67' C. Summerville · Junior Firpo 3-0
- 74' ▲ J. Anthony ▼ D. James
- 75' ▲ J. Piroe ▼ P. Bamford
- 75' ▲ W. Gnonto ▼ C. Summerville
- 86' ▲ I. Poveda ▼ G. Rutter
- FT3-0
Đội hình
- 13K. Klaesson 6.9
- 22A. Gray 7.2
- 14J. Rodon 7.5
- 6L. Cooper 7.5
- 25S. Byram ▼ 18' 6.9
- 4E. Ampadu 7.0
- 8G. Kamara 7.3
- 20D. James ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.2
- 24G. Rutter ▼ 86' 7.6
- 10C. Summerville ⚽ ▼ 75' 8.6
- 9P. Bamford ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 3Junior Firpo ▲ 18' 8.7
- 12J. Anthony ▲ 74' 6.7
- 7J. Piroe ▲ 75' 6.5
- 29W. Gnonto ▲ 75' 6.9
- 27I. Poveda ▲ 86' 6.6
- 44I. Gruev
- 49M. Joseph
- 40D. van den Heuvel
- 39D. Spence
- 21J. Ruddy 7.9
- 44E. Aiwu 6.2
- 5D. Sanderson 7.3
- 3L. Buchanan 7.2
- 45O. Burke 6.7
- 19J. James ▼ 62' 6.7
- 34I. Šunjić ▼ 62' 6.7
- 23M. Emmanuel 6.3
- 7J. Bacuna 6.3
- 28J. Stansfield 6.3
- 17S. Dembélé 7.3
Dự bị 9
- 20G. Gardner ▲ 62' 6.9
- 8T. Roberts ▲ 62' 6.3
- 26K. Long
- 10L. Jutkiewicz
- 1N. Etheridge
- 14K. Anderson
- 24M. Oakley
- 49R. Donovan
- 11K. Miyoshi
Thống kê
00⚑6
⚑320
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm8
11Trúng đích1
5Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
590Chuyền bóng330
520Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền75%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu56
101Ghi được64
55Thủng lưới79
1.71Bàn thắng mỗi trận1.14
24Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai30