Leeds United A.F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-2 Birmingham City F.C. tại Championship, 22 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 5, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Trọng tài
- Peter Bankes, England
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 8' 0-1 Che Adams · K. Pedersen
- 29' 0-2 Che Adams · J. Maghoma
- 34' ▲ S. Dallas ▼ K. Phillips
- 41' Gary Gardner
- HT0-2
- 57' Samu Sáiz
- 58' ▲ M. Kieftenbeld ▼ G. Gardner
- 62' ▲ A. Forshaw ▼ M. Klich
- 67' Michael Morrison
- 71' ▲ R. Edmondson ▼ B. Douglas
- 79' Maikel Kieftenbeld
- 82' ▲ O. Bogle ▼ L. Jutkiewicz
- 84' Kristian Pedersen
- 85' E. Alioski · Samuel Sáiz 1-2
- 88' ▲ W. Harding ▼ Jota Peleteiro
- 90' Adam Forshaw
- FT1-2
Đội hình
- 1B. Peacock-Farrell 5.9
- 3B. Douglas ▼ 71' 6.4
- 6L. Cooper 7.3
- 18P. Jansson 7.2
- 2L. Ayling 6.4
- 43M. Klich ▼ 62' 6.5
- 14Samuel Sáiz ⇢ 7.0
- 23K. Phillips ▼ 34' 6.4
- 22J. Harrison 6.2
- 10E. Alioski ⚽ 8.0
- 11T. Roberts 7.1
Dự bị 7
- 15S. Dallas ▲ 34' 7.5
- 4A. Forshaw ▲ 62' 6.5
- 39R. Edmondson ▲ 71' 6.7
- 20T. Pearce
- 27J. Blackman
- 34L. Baker
- 46J. Shackleton
- 1L. Camp 6.8
- 28M. Morrison 7.5
- 12H. Dean 6.6
- 5M. Colin 7.0
- 3K. Pedersen ⇢ 7.1
- 19J. Maghoma ⇢ 7.3
- 20G. Gardner ▼ 58' 6.8
- 23Jota Peleteiro ▼ 88' 6.5
- 9Che Adams ⚽2 8.4
- 31C. Lakin 6.2
- 10L. Jutkiewicz ▼ 82' 6.4
Dự bị 7
- 6M. Kieftenbeld ▲ 58' 6.1
- 14O. Bogle ▲ 82' 6.3
- 45W. Harding ▲ 88' 6.5
- 4M. Roberts
- 7C. Mahoney
- 22V. Solomon-Otabor
- 27C. Trueman
Thống kê
02⚑7
⚑440
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm4
5Trúng đích3
5Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
546Chuyền bóng219
428Chuyền chính xác114
78%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu48
79Ghi được64
59Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai32