Leeds United A.F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 5, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Trọng tài
- R. Jones
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 21' Lukas Jutkiewicz
- 42' Ezgjan Alioski
- 43' Ivan Šunjić
- HT0-0
- 46' ▲ E. Nketiah ▼ P. Bamford
- 61' ▲ T. Roberts ▼ M. Klich
- 65' K. Phillips · J. Harrison 1-0
- 67' ▲ J. Maghoma ▼ D. Crowley
- 76' ▲ G. Gardner ▼ J. Bellingham
- 76' ▲ O. Bailey ▼ L. Jutkiewicz
- 84' ▲ B. Douglas ▼ Hélder Costa
- 90' Kiko Casilla
- FT1-0
Đội hình
- 13Kiko Casilla 7.8
- 28G. Berardi 7.2
- 2L. Ayling 7.4
- 5B. White 7.1
- 43M. Klich ▼ 61' 7.1
- 15S. Dallas 6.8
- 23K. Phillips ⚽ 8.3
- 22J. Harrison ⇢ 7.2
- 17Hélder Costa ▼ 84' 6.4
- 10E. Alioski 6.8
- 9P. Bamford ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 14E. Nketiah ▲ 46' 7.0
- 11T. Roberts ▲ 61' 6.7
- 3B. Douglas ▲ 84' 7.0
- 47J. Clarke
- 36R. Gotts
- 30K. Miazek
- 40L. Davis
- 1L. Camp 7.1
- 12H. Dean 7.1
- 5M. Colin 7.3
- 4M. Roberts 7.1
- 3K. Pedersen 6.8
- 7D. Crowley ▼ 67' 6.9
- 34I. Šunjić 6.2
- 17Fran Villalba 6.8
- 22J. Bellingham ▼ 76' 6.5
- 10L. Jutkiewicz ▼ 76' 7.0
- 24Álvaro Giménez 6.7
Dự bị 7
- 19J. Maghoma ▲ 67' 6.5
- 20G. Gardner ▲ 76' 6.7
- 37O. Bailey ▲ 76' 6.6
- 26D. Davis
- 14J. Clarke-Salter
- 2W. Harding
- 13D. Stockdale
Thống kê
02⚑9
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm16
5Trúng đích4
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
9Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
443Chuyền bóng318
345Chuyền chính xác220
78%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu51
82Ghi được59
38Thủng lưới83
1.67Bàn thắng mỗi trận1.16
23Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai37