Birmingham City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Birmingham City F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-0 Leeds United A.F.C. tại Championship, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 4, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
St Andrew's Stadium, Birmingham
Phong độ
WDDLW Birmingham City F.C.
WWDDL Leeds United A.F.C.
  1. 22' Ethan Ampadu
  2. 45'+1 Sam Byram
  3. HT0-0
  4. 65' K. Miyoshi K. Anderson
  5. 67' G. Rutter J. Gelhardt
  6. 88' J. James J. Bacuna
  7. 88' L. Jutkiewicz S. Hogan
  8. 90'+3 John Ruddy
  9. 90'+4 M. Emmanuel S. Dembélé
  10. 90'+2 J. Rodon J. Shackleton
  11. 90'+1 L. Jutkiewicz11m 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy 6.9
  2. 2E. Laird 8.3
  3. 5D. Sanderson 7.7
  4. 26K. Long 7.2
  5. 3L. Buchanan 7.2
  6. 6K. Bielik 7.2
  7. 34I. Šunjić 6.2
  8. 7J. Bacuna ▼ 88' 6.7
  9. 14K. Anderson ▼ 65' 6.3
  10. 17S. Dembélé ▼ 90' 7.2
  11. 9S. Hogan ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 11K. Miyoshi ▲ 65' 6.9
  2. 19J. James ▲ 88' 6.6
  3. 10L. Jutkiewicz ▲ 88' 7.2
  4. 23M. Emmanuel ▲ 90'
  5. 16S. Cosgrove
  6. 15A. Chang
  7. 27B. Khela
  8. 1N. Etheridge
  9. 18J. Williams
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 6.6
  2. 2L. Ayling 7.0
  3. 5C. Cresswell 7.3
  4. 21P. Struijk 7.0
  5. 25S. Byram 6.6
  6. 22A. Gray 6.9
  7. 4E. Ampadu 7.2
  8. 17J. Shackleton ▼ 90' 6.7
  9. 27I. Poveda 6.9
  10. 20D. James 6.9
  11. 30J. Gelhardt ▼ 67' 6.3

Dự bị 8

  1. 24G. Rutter ▲ 67' 6.3
  2. 14J. Rodon ▲ 90'
  3. 13K. Klaesson
  4. 37C. Drameh
  5. 26L. Bate
  6. 28K. Darlow
  7. 33L. Hjelde
  8. 18D. Gyabi

Thống kê

017
420
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm7
2Trúng đích1
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
321Chuyền bóng479
231Chuyền chính xác387
72%Chính xác chuyền81%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu59
64Ghi được101
79Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu