Hull City A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Millwall F.C.

Hull City A.F.C. vs Millwall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-0 Millwall F.C. tại Championship, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 5, hòa 4, Millwall F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
The MKM Stadium, Hull
Trọng tài
J. Smith
Phong độ
DWDWD Hull City A.F.C.
WWLLW Millwall F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' R. Longman D. Pelkas
  3. 46' C. Elder J. Greaves
  4. 46' A. Traoré M. Ebiowei
  5. 64' R. Esse G. Honeyman
  6. 65' Shaun Hutchinson
  7. 70' A. Traoré · A. Sayyadmanesh 1-0
  8. 82' D. Watmore G. Saville
  9. 83' G. Docherty O. Tufan
  10. 83' A. Voglsammer T. Bradshaw
  11. 84' Karl Darlow
  12. 87' Oliver Burke
  13. 89' X. Simons R. Longman
  14. 89' S. Malone M. Wallace
  15. FT1-0

Đội hình

Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 12K. Darlow 8.5
  2. 2L. Coyle 6.3
  3. 5A. Jones 7.2
  4. 17S. McLoughlin 8.0
  5. 4J. Greaves ▼ 46' 6.6
  6. 24J. Seri 6.7
  7. 27R. Slater 6.5
  8. 10M. Ebiowei ▼ 46' 7.2
  9. 20D. Pelkas ▼ 46' 6.3
  10. 9A. Sayyadmanesh 6.2
  11. 7O. Tufan ▼ 83' 6.6

Dự bị 7

  1. 16R. Longman ▲ 46' 6.7
  2. 3C. Elder ▲ 46' 6.9
  3. 18A. Traoré ▲ 46' 7.3
  4. 8G. Docherty ▲ 83' 6.2
  5. 35X. Simons ▲ 89' 6.3
  6. 15R. Woods
  7. 1M. Ingram
Millwall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 1G. Long 6.7
  2. 2D. McNamara 6.9
  3. 4S. Hutchinson 7.2
  4. 5J. Cooper 7.2
  5. 3M. Wallace ▼ 89' 6.6
  6. 8B. Mitchell 7.0
  7. 23G. Saville ▼ 82' 6.9
  8. 39G. Honeyman ▼ 64' 7.0
  9. 10Z. Flemming 7.9
  10. 7O. Burke 7.0
  11. 9T. Bradshaw ▼ 83' 7.2

Dự bị 7

  1. 50R. Esse ▲ 64' 6.5
  2. 19D. Watmore ▲ 82' 6.3
  3. 21A. Voglsammer ▲ 83' 7.5
  4. 11S. Malone ▲ 89' 6.9
  5. 33B. Bialkowski
  6. 16J. Shackleton
  7. 6G. Evans

Thống kê

017
520
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm22
2Trúng đích6
4Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
476Chuyền bóng413
394Chuyền chính xác314
83%Chính xác chuyền76%

So sánh

55Trận đấu54
59Ghi được66
78Thủng lưới60
1.07Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu