Hull City A.F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-0 Millwall F.C. tại Championship, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 4, hòa 3, Millwall F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Semi-finals
- Phong độ
- DWDWD Hull City A.F.C.
- WWLLW Millwall F.C.
- HT0-0
- 52' Casper De Norre
- 69' ▲ Y. Hirakawa ▼ L. Millar
- 70' ▲ K. Joseph ▼ M. Belloumi
- 74' ▲ K. Dowell ▼ J. Gelhardt
- 74' ▲ B. Bannan ▼ C. De Norre
- 74' ▲ L. Cundle ▼ T. Ballo
- 82' ▲ A. Doughty ▼ Z. Sturge
- 86' ▲ M. Ivanovic ▼ J. Coburn
- 88' ▲ J. Lundstram ▼ R. Slater
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Pandur
- 2L. Coyle
- 15J. Egan
- 4C. Hughes
- 3R. Giles
- 27R. Slater▼ 88'
- 25M. Crooks
- 10M. Belloumi▼ 70'
- 21J. Gelhardt▼ 74'
- 7L. Millar▼ 69'
- 9O. McBurnie
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 5J. Lundstram▲ 88'
- 37P. McNair
- 6S. Ajayi
- 26K. Dowell▲ 74'
- 22K. Joseph▲ 70'
- 24D. Gyabi
- 36L. Koumas
- 13Y. Hirakawa▲ 69'
- 13A. Patterson
- 18R. Leonard
- 4T. Crama
- 5J. Cooper
- 3Z. Sturge▼ 82'
- 24C. De Norre▼ 74'
- 49D. Mazou-Sacko
- 11F. Azeez
- 10C. Neghli
- 7T. Ballo▼ 74'
- 19J. Coburn▼ 86'
Dự bị 9
- 15M. Crocombe
- 67B. Bannan▲ 74'
- 2D. McNamara
- 25L. Cundle▲ 74'
- 9M. Ivanovic▲ 86'
- 14A. Doughty▲ 82'
- 17M. Langstaff
- 8B. Mitchell
- 22T. Watson
Thống kê
00⚑0
⚑510
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm15
1Trúng đích2
5Chệch đích6
0Bị chặn7
0Phạt góc5
2Việt vị2
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
262Chuyền bóng428
61%Chính xác chuyền79%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu57
78Ghi được84
73Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai50