Millwall F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hull City A.F.C.

Millwall F.C. vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 0-0 Hull City A.F.C. tại Championship, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 1, hòa 4, Hull City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
The Den, London
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
WWLLW Millwall F.C.
DWDWD Hull City A.F.C.
  1. 27' Dimitrios Pelkas
  2. 37' Óscar Estupiñán
  3. HT0-0
  4. 52' G. Docherty D. Pelkas
  5. 65' C. Styles G. Honeyman
  6. 65' M. Bennett T. Burey
  7. 66' A. Voglsammer G. Saville
  8. 74' L. Coyle R. Woods
  9. 80' T. Smith R. Longman
  10. 80' S. McLoughlin R. Slater
  11. 86' J. Shackleton B. Mitchell
  12. 86' G. Evans D. McNamara
  13. 90'+5 Lewie Coyle
  14. 90' Tyler Smith
  15. FT0-0

Đội hình

Millwall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 1G. Long 7.3
  2. 2D. McNamara ▼ 86' 6.9
  3. 15C. Cresswell 7.3
  4. 5J. Cooper 7.3
  5. 11S. Malone 8.3
  6. 8B. Mitchell ▼ 86' 7.0
  7. 23G. Saville ▼ 66' 7.3
  8. 39G. Honeyman ▼ 65' 7.2
  9. 10Z. Flemming 7.5
  10. 14T. Burey ▼ 65' 6.2
  11. 9T. Bradshaw 6.3

Dự bị 7

  1. 17C. Styles ▲ 65' 7.0
  2. 20M. Bennett ▲ 65' 7.2
  3. 21A. Voglsammer ▲ 66' 6.3
  4. 16J. Shackleton ▲ 86' 6.3
  5. 6G. Evans ▲ 86' 6.6
  6. 25I. Olaofe
  7. 33B. Bialkowski
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 13N. Baxter 8.6
  2. 33C. Christie 7.2
  3. 6Tobias Figueiredo 7.7
  4. 5A. Jones 7.5
  5. 4J. Greaves 7.5
  6. 15R. Woods ▼ 74' 6.9
  7. 24J. Seri 7.2
  8. 27R. Slater ▼ 80' 6.2
  9. 20D. Pelkas ▼ 52' 6.7
  10. 16R. Longman ▼ 80' 6.3
  11. 19Ó. Estupiñán 5.3

Dự bị 7

  1. 8G. Docherty ▲ 52' 6.2
  2. 2L. Coyle ▲ 74' 6.6
  3. 22T. Smith ▲ 80' 6.7
  4. 17S. McLoughlin ▲ 80' 6.3
  5. 1M. Ingram
  6. 7O. Tufan
  7. 11D. Sinik

Thống kê

0010
231
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm6
6Trúng đích2
11Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
441Chuyền bóng397
368Chuyền chính xác318
83%Chính xác chuyền80%

So sánh

54Trận đấu55
66Ghi được59
60Thủng lưới78
1.22Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu