Rotherham United F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 3-0 Derby County F.C. tại Championship, 3 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 4, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- HT0-0
- 57' Ben Wiles
- 59' Graeme Shinnie
- 65' Max Bird
- 68' ▲ L. Wing ▼ D. Barlaser
- 69' ▲ R. Giles ▼ M. Olosunde
- 72' ▲ P. Roberts ▼ K. Jóźwiak
- 72' ▲ L. Gregory ▼ M. Waghorn
- 76' M. Ihiekwe · M. Smith 1-0
- 81' M. Smith · M. Crooks 2-0
- 83' Matt Crooks
- 84' ▲ A. MacDonald ▼ J. Lindsay
- 84' ▲ F. Ladapo ▼ M. Smith
- 87' ▲ B. Baningime ▼ G. Shinnie
- 87' ▲ L. Sibley ▼ C. Kazim-Richards
- 88' R. Giles 3-0
- 90' Louie Sibley
- 90'+2 ▲ S. MacDonald ▼ B. Wiles
- FT3-0
Đội hình
- 1V. Johansson 7.2
- 6R. Wood 7.2
- 15C. Robertson 6.9
- 20M. Ihiekwe ⚽ 7.3
- 22M. Olosunde ▼ 69' 6.7
- 19W. Harding 7.2
- 25M. Crooks ⇢ 7.2
- 16J. Lindsay ▼ 84' 6.7
- 26D. Barlaser ▼ 68' 7.0
- 8B. Wiles ▼ 90' 6.7
- 24M. Smith ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.9
Dự bị 9
- 5L. Wing ▲ 68' 7.0
- 30R. Giles ⚽ ▲ 69' 7.5
- 21A. MacDonald ▲ 84' 6.9
- 10F. Ladapo ▲ 84' 6.2
- 4S. MacDonald ▲ 90'
- 33J. Southern-Cooper
- 18T. Clarke
- 31J. Vickers
- 9G. Hirst
- 1D. Marshall 6.0
- 4G. Shinnie ▼ 87' 6.7
- 2A. Wisdom 6.3
- 26L. Buchanan 6.2
- 12N. Byrne 6.3
- 16M. Clarke 6.6
- 7K. Jóźwiak ▼ 72' 6.9
- 8M. Bird 6.6
- 38J. Knight 6.7
- 13C. Kazim-Richards ▼ 87' 6.9
- 9M. Waghorn ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 23P. Roberts ▲ 72' 6.2
- 19L. Gregory ▲ 72' 6.7
- 34B. Baningime ▲ 87' 6.6
- 17L. Sibley ▲ 87' 6.0
- 40L. Watson
- 15T. Mengi
- 37K. MacDonald
- 21K. Roos
- 3C. Forsyth
Thống kê
02⚑5
⚑530
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm10
4Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc5
4Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
257Chuyền bóng489
147Chuyền chính xác381
57%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
49Ghi được38
63Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận0.72
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai19