Rotherham United F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-1 Derby County F.C. tại Championship, 7 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 4, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Trọng tài
- Darren Deadman, England
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 14' ▲ B. Purrington ▼ J. Taylor
- HT0-0
- 46' ▲ W. Hughes ▼ C. Bryson
- 57' ▲ D. Bent ▼ J. Russell
- 66' L. Frecklington · J. Mattock 1-0
- 75' ▲ D. Bailey-King ▼ B. Purrington
- 79' ▲ N. Blackman ▼ D. Nugent
- 84' 1-1 T. Ince11m
- FT1-1
Đội hình
- 18R. O'Donnell 6.8
- 6R. Wood 7.5
- 3J. Mattock ⇢ 7.5
- 17D. Fisher 7.6
- 15S. Ajayi 7.0
- 8L. Frecklington ⚽ 6.8
- 24T. Adeyemi 6.6
- 33R. Smallwood 7.2
- 11J. Taylor ▼ 14' 6.4
- 4W. Vaulks 6.4
- 19J. Clarke-Harris 6.9
Dự bị 7
- 30B. Purrington ▲ 14' 6.5
- 42D. Bailey-King ▲ 75' 6.2
- 45L. Bilboe
- 39J. Yates
- 10C. Morris
- 27A. Bray
- 26A. Belaïd
- 1S. Carson 7.0
- 12C. Baird 7.2
- 6R. Keogh 6.5
- 16A. Pearce 7.0
- 29M. Olsson 6.5
- 4C. Bryson ▼ 46' 6.6
- 18J. Butterfield 7.0
- 15B. Johnson 7.0
- 10T. Ince ⚽ 7.7
- 28D. Nugent ▼ 79' 6.2
- 7J. Russell ▼ 57' 6.1
Dự bị 7
- 19W. Hughes ▲ 46' 7.3
- 11D. Bent ▲ 57' 6.5
- 22N. Blackman ▲ 79' 6.7
- 2C. Christie
- 35J. Mitchell
- 23M. Vydra
- 8I. Anya
Thống kê
00⚑0
⚑600
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
6Trúng đích4
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
0Phạt góc6
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
374Chuyền bóng527
256Chuyền chính xác415
68%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu52
46Ghi được62
106Thủng lưới61
0.96Bàn thắng mỗi trận1.19
3Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai40