Derby County F.C.
6 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Rotherham United F.C.

Derby County F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 6-1 Rotherham United F.C. tại Championship, 30 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 4, Rotherham United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
Tim Robinson, England
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 13' M. Waghorn11m 1-0
  2. 39' B. Johnson · S. Malone 2-0
  3. 42' M. Waghorn · D. Holmes 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' R. Towell J. Taylor
  6. 46' M. Crooks B. Wiles
  7. 48' M. Mount · J. Bogle 4-0
  8. 53' 4-1 R. Wood · J. Newell
  9. 62' D. Holmes · M. Mount 5-1
  10. 71' M. Waghorn11m 6-1
  11. 76' M. Bennett M. Mount
  12. 76' A. Cole S. Malone
  13. 78' A. Forde J. Yates
  14. 81' J. Marriott M. Waghorn
  15. 90' Matt Crooks
  16. FT6-1

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Lampard
  1. 21K. Roos 6.7
  2. 6R. Keogh 6.9
  3. 46S. Malone ▼ 76' 7.2
  4. 5F. Tomori 7.5
  5. 37J. Bogle 7.3
  6. 15B. Johnson 7.3
  7. 10T. Lawrence 7.2
  8. 23D. Holmes 8.4
  9. 7H. Wilson 7.2
  10. 8M. Mount ▼ 76' 8.4
  11. 9M. Waghorn ⚽3 ▼ 81' 8.6

Dự bị 7

  1. 20M. Bennett ▲ 76' 6.3
  2. 26A. Cole ▲ 76' 6.6
  3. 14J. Marriott ▲ 81' 6.5
  4. 2A. Wisdom
  5. 44T. Huddlestone
  6. 1S. Carson
  7. 4C. Bryson
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Warne
  1. 1M. Rodák 3.9
  2. 6R. Wood 6.3
  3. 28B. Jones 5.4
  4. 5S. Ajayi 6.8
  5. 20M. Ihiekwe 5.7
  6. 2Z. Vyner 5.6
  7. 11J. Taylor ▼ 46' 6.4
  8. 22J. Newell 7.5
  9. 23R. Williams 5.4
  10. 25B. Wiles ▼ 46' 6.0
  11. 21J. Yates ▼ 78' 6.3

Dự bị 7

  1. 13R. Towell ▲ 46' 6.4
  2. 17M. Crooks ▲ 46' 6.3
  3. 7A. Forde ▲ 78' 6.3
  4. 24M. Smith
  5. 12L. Price
  6. 8M. Palmer
  7. 32J. Kayode

Thống kê

001
510
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm8
7Trúng đích4
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
1Phạt góc5
0Việt vị3
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
562Chuyền bóng262
469Chuyền chính xác157
83%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 93 - 57 +36 94
2
Sheffield F.C.
46 78 - 41 +37 89
3
Leeds United A.F.C.
46 73 - 50 +23 83
4
West Bromwich Albion
46 87 - 62 +25 80
5
Aston Villa F.C.
46 82 - 61 +21 76
6
Derby County F.C.
46 69 - 54 +15 74
7
Middlesbrough
46 49 - 41 +8 73
8
Bristol City F.C.
46 59 - 53 +6 70
9
Nottingham Forest F.C.
46 61 - 54 +7 66
10
Swansea City A.F.C.
46 65 - 62 +3 65
11
Brentford F.C.
46 73 - 59 +14 64
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 62 -2 64
13
Hull City A.F.C.
46 66 - 68 -2 62
14
Preston North End F.C.
46 67 - 67 0 61
15
Blackburn Rovers
46 64 - 69 -5 60
16
Stoke City
46 45 - 52 -7 55
17
Birmingham City F.C.
46 64 - 58 +6 52
18
Wigan Athletic
46 51 - 64 -13 52
19
QPR
46 53 - 71 -18 51
20
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 49 - 66 -17 47
21
Millwall F.C.
46 48 - 64 -16 44
22
Rotherham United F.C.
46 52 - 83 -31 40
23
Bolton Wanderers
46 29 - 78 -49 32
24
Ipswich Town F.C.
46 36 - 77 -41 31
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

57Trận đấu49
92Ghi được56
72Thủng lưới94
1.61Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu