Derby County F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 Rotherham United F.C. tại Championship, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 4, Rotherham United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- J. Linington
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 28' Lee Buchanan
- 38' Krystian Bielik
- 40' Ben Wiles
- HT0-0
- 67' ▲ M. Bird ▼ K. Bielik
- 80' ▲ F. Ladapo ▼ M. Smith
- 83' ▲ L. Sibley ▼ G. Shinnie
- 86' 0-1 J. Lindsay
- 90' ▲ C. Robertson ▼ W. Harding
- FT0-1
Đội hình
- 21K. Roos 6.7
- 4G. Shinnie ▼ 83' 7.2
- 2A. Wisdom 7.2
- 26L. Buchanan 6.9
- 12N. Byrne 7.3
- 16M. Clarke 7.2
- 5K. Bielik ▼ 67' 7.0
- 7K. Jóźwiak 6.3
- 38J. Knight 6.9
- 13C. Kazim-Richards 6.3
- 9M. Waghorn 6.2
Dự bị 9
- 8M. Bird ▲ 67' 6.5
- 17L. Sibley ▲ 83' 6.3
- 42J. Mitchell-Lawson
- 3C. Forsyth
- 37K. MacDonald
- 22G. Evans
- 41K. Gordon
- 18M. Whittaker
- 44B. Foster-Theniger
- 27J. Blackman 7.9
- 6R. Wood 6.9
- 21A. MacDonald 6.9
- 20M. Ihiekwe 7.3
- 22M. Olosunde 7.3
- 19W. Harding ▼ 90' 7.7
- 25M. Crooks 6.3
- 16J. Lindsay ⚽ 7.6
- 26D. Barlaser 7.5
- 8B. Wiles 6.9
- 24M. Smith ▼ 80' 6.5
Dự bị 8
- 10F. Ladapo ▲ 80' 6.2
- 15C. Robertson ▲ 90'
- 9G. Hirst
- 2B. Jones
- 23C. Tilt
- 18T. Clarke
- 4S. MacDonald
- 1V. Johansson
Thống kê
02⚑7
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
429Chuyền bóng237
328Chuyền chính xác142
76%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
38Ghi được49
69Thủng lưới63
0.72Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai30