Rotherham United F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-0 Derby County F.C. tại Championship, 15 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 4, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Trọng tài
- Peter Bankes, England
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- HT0-0
- 48' Richard Wood
- 58' Martyn Waghorn
- 58' Tom Lawrence
- 59' Kyle Vassell
- 60' Mason Mount
- 63' Richard Keogh
- 63' R. Manning11m 1-0
- 64' ▲ J. Marriott ▼ M. Waghorn
- 64' ▲ M. Bennett ▼ F. Jozefzoon
- 67' Joe Mattock
- 71' ▲ J. Taylor ▼ K. Vassell
- 73' ▲ D. Holmes ▼ T. Huddlestone
- 78' ▲ J. Proctor ▼ M. Smith
- 86' ▲ M. Palmer ▼ R. Towell
- 87' Bradley Johnson
- 90' Jon Taylor
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Rodák 7.7
- 6R. Wood 7.3
- 3J. Mattock 7.0
- 5S. Ajayi 8.0
- 2Z. Vyner 7.5
- 13R. Towell ▼ 86' 7.1
- 23R. Williams 7.1
- 4W. Vaulks 7.2
- 17R. Manning ⚽ 8.3
- 24M. Smith ▼ 78' 7.0
- 19K. Vassell ▼ 71' 6.6
Dự bị 7
- 11J. Taylor ▲ 71' 6.5
- 9J. Proctor ▲ 78' 6.4
- 8M. Palmer ▲ 86' 6.5
- 7A. Forde
- 12L. Price
- 25B. Wiles
- 28B. Jones
- 1S. Carson 7.2
- 6R. Keogh 7.0
- 3C. Forsyth 6.7
- 5F. Tomori 7.2
- 37J. Bogle 6.4
- 44T. Huddlestone ▼ 73' 6.9
- 15B. Johnson 7.6
- 10T. Lawrence 5.7
- 8M. Mount 7.2
- 9M. Waghorn ▼ 64' 6.7
- 11F. Jozefzoon ▼ 64' 6.4
Dự bị 7
- 14J. Marriott ▲ 64' 6.6
- 20M. Bennett ▲ 64' 6.5
- 23D. Holmes ▲ 73' 6.2
- 2A. Wisdom
- 21K. Roos
- 36J. Ledley
- 46S. Malone
Thống kê
04⚑9
⚑541
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm12
6Trúng đích4
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
9Phạt góc5
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
232Chuyền bóng412
130Chuyền chính xác320
56%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu57
56Ghi được92
94Thủng lưới72
1.14Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai49