Rotherham United F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 3-3 Derby County F.C. tại Championship, 12 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 4, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Trọng tài
- David Webb, England
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 6' Joe Mattock
- 31' ▲ G. Ward ▼ J. Thomas
- HT0-0
- 55' 0-1 T. Ince
- 63' 0-2 C. Martin · J. Hendrick
- 65' 0-3 T. Ince · C. Martin
- 69' ▲ J. Newell ▼ M. Derbyshire
- 69' ▲ L. Best ▼ P. Green
- 75' ▲ D. Bent ▼ C. Martin
- 76' ▲ N. Blackman ▼ G. Thorne
- 83' D. Ward · G. Ward 1-3
- 85' L. Best 2-3
- 90'+1 L. Best · D. Ward 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1L. Camp 6.3
- 5K. Broadfoot 6.9
- 3J. Mattock 7.0
- 12S. Kelly 6.6
- 4D. Collins 5.9
- 7J. Thomas ▼ 31' 6.8
- 11P. Green ▼ 69' 7.0
- 8L. Frecklington 6.4
- 9D. Ward ⚽ ⇢ 8.0
- 33R. Smallwood 6.7
- 27M. Derbyshire ▼ 69' 6.4
Dự bị 7
- 17G. Ward ▲ 31' 6.6
- 22J. Newell ▲ 69' 7.0
- 50L. Best ⚽2 ▲ 69' 8.4
- 14C. Burke
- 19J. Clarke-Harris
- 30P. Kenny
- 34L. Doyley
- 17S. Carson 6.3
- 14J. Shackell 7.1
- 6R. Keogh 6.6
- 29M. Olsson 6.5
- 2C. Christie 6.4
- 4C. Bryson 6.5
- 15B. Johnson 7.1
- 34G. Thorne ▼ 76' 7.6
- 23T. Ince ⚽2 8.7
- 8J. Hendrick ⇢ 7.2
- 9C. Martin ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.9
Dự bị 7
- 10D. Bent ▲ 75' 6.6
- 22N. Blackman ▲ 76' 6.4
- 1L. Grant
- 5J. Buxton
- 18J. Butterfield
- 24A. Weimann
- 26J. Hanson
Thống kê
01⚑6
⚑500
33%Kiểm soát bóng67%
15Dứt điểm22
6Trúng đích8
4Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị2
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
284Chuyền bóng585
157Chuyền chính xác470
55%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
55Ghi được72
75Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai42