QPR vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 4, hòa 2, Birmingham City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- S. Hooper
- Phong độ
- DWWLD QPR
- LWDDL Birmingham City F.C.
- 18' Robert Dickie
- 30' ▲ N. Hamalainen ▼ L. Wallace
- HT0-0
- 62' ▲ L. Jutkiewicz ▼ J. Leko
- 68' ▲ D. Ball ▼ L. Dykes
- 69' ▲ C. Willock ▼ A. Adomah
- 76' ▲ Iván Sánchez ▼ S. Hogan
- FT0-0
Đội hình
- 13T. Dieng 7.9
- 3L. Wallace ▼ 30' 6.9
- 20G. Cameron 6.6
- 6Y. Barbet 7.7
- 4R. Dickie 7.9
- 24O. Kakay 6.9
- 37A. Adomah ▼ 69' 6.5
- 11B. Osayi-Samuel 6.3
- 10I. Chair 7.2
- 7M. Bonne 6.3
- 9L. Dykes ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 25N. Hamalainen ▲ 30' 6.6
- 12D. Ball ▲ 68' 6.9
- 21C. Willock ▲ 69' 6.6
- 32L. Kelly
- 23C. Masterson
- 26F. Bettache
- 2T. Kane
- 30N. Etheridge 6.9
- 5G. Friend 6.9
- 12H. Dean 7.9
- 2M. Colin 7.3
- 4M. Roberts 7.7
- 3K. Pedersen 6.9
- 19San José 7.2
- 20G. Gardner 7.3
- 34I. Šunjić 7.5
- 9S. Hogan ▼ 76' 6.2
- 14J. Leko ▼ 62' 6.2
Dự bị 7
- 10L. Jutkiewicz ▲ 62' 7.0
- 17Iván Sánchez ▲ 76' 6.7
- 1Andrés Prieto
- 11Jérémie Bela
- 25J. Cogley
- 6M. Kieftenbeld
- 44C. Boyd-Munce
Thống kê
01⚑3
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm10
1Trúng đích3
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị4
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
3Cứu thua0
565Chuyền bóng336
463Chuyền chính xác226
82%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
62Ghi được41
61Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận0.79
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai23