Leeds United A.F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-0 Brentford F.C. tại Championship, 21 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 6, Brentford F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- WWWDD Brentford F.C.
- 35' Ezgjan Alioski
- 39' Christian Nørgaard
- HT0-0
- 63' Stuart Dallas
- 65' ▲ Hélder Costa ▼ J. Harrison
- 67' ▲ J. Dasilva ▼ B. Mbeumo
- 77' ▲ E. Nketiah ▼ Pablo Hernández
- 78' ▲ G. Berardi ▼ S. Dallas
- 79' ▲ S. Benrahma ▼ Sergi Canós
- 81' E. Nketiah · Hélder Costa 1-0
- 89' ▲ E. Marcondes ▼ E. Pinnock
- FT1-0
Đội hình
- 13Kiko Casilla 7.3
- 6L. Cooper 6.9
- 5B. White 7.7
- 19Pablo Hernández ▼ 77' 7.0
- 43M. Klich 6.8
- 4A. Forshaw 6.9
- 15S. Dallas ▼ 78' 7.1
- 23K. Phillips 7.2
- 22J. Harrison ▼ 65' 6.6
- 10E. Alioski 7.2
- 9P. Bamford 6.4
Dự bị 7
- 17Hélder Costa ▲ 65' 7.0
- 14E. Nketiah ⚽ ▲ 77' 7.5
- 28G. Berardi ▲ 78' 6.3
- 38A. Mccalmont
- 46J. Shackleton
- 44M. Bogusz
- 1I. Meslier
- 1David Raya 6.7
- 22H. Dalsgaard 6.6
- 18P. Jansson 6.8
- 23J. Jeanvier 7.0
- 3R. Henry 6.1
- 5E. Pinnock ▼ 89' 7.3
- 6C. Nørgaard 6.1
- 7Sergi Canós ▼ 79' 6.9
- 8M. Jensen 6.9
- 11O. Watkins 6.7
- 19B. Mbeumo ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 14J. Dasilva ▲ 67' 6.5
- 10S. Benrahma ▲ 79' 6.5
- 17E. Marcondes ▲ 89'
- 32L. Racic
- 15M. Forss
- 2D. Thompson
- 28L. Daniels
Thống kê
02⚑8
⚑410
70%Kiểm soát bóng30%
11Dứt điểm5
4Trúng đích1
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
601Chuyền bóng259
489Chuyền chính xác147
81%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu52
82Ghi được86
38Thủng lưới44
1.67Bàn thắng mỗi trận1.65
23Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai43