Brentford F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 2-0 Leeds United A.F.C. tại Championship, 22 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 6, Leeds United A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Trọng tài
- James Linington, England
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- 12' ▲ S. Dallas ▼ E. Alioski
- 45' N. Maupay · Sergi Canós 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ K. Roofe ▼ T. Roberts
- 62' Sergi Canós · N. Maupay 2-0
- 64' ▲ J. Clarke ▼ P. Jansson
- 73' Neal Maupay
- 76' Ezri Konsa
- 77' Mateusz Klich
- 79' Ollie Watkins
- 81' ▲ E. Marcondes ▼ Sergi Canós
- 87' ▲ J. Dasilva ▼ O. Watkins
- FT2-0
Đội hình
- 28L. Daniels 7.6
- 2M. Odubajo 6.4
- 23J. Jeanvier 7.9
- 3R. Henry 6.9
- 34M. Sørensen 7.0
- 19R. Sawyers 6.7
- 12K. Mokotjo 6.9
- 7Sergi Canós ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
- 26E. Konsa 7.6
- 9N. Maupay ⚽ ⇢ 7.8
- 11O. Watkins ▼ 87' 6.6
Dự bị 7
- 17E. Marcondes ▲ 81' 6.3
- 14J. Dasilva ▲ 87' 6.5
- 36J. Oksanen
- 13P. Gunnarsson
- 33M. Forss
- 24C. Ogbene
- 32L. Racic
- 33Kiko Casilla 6.1
- 6L. Cooper 7.4
- 18P. Jansson ▼ 64' 6.7
- 2L. Ayling 7.2
- 19Pablo Hernández 7.0
- 43M. Klich 7.1
- 4A. Forshaw 7.4
- 22J. Harrison 6.1
- 10E. Alioski ▼ 12' 6.4
- 9P. Bamford 6.7
- 11T. Roberts ▼ 58' 5.7
Dự bị 7
- 15S. Dallas ▲ 12' 7.2
- 7K. Roofe ▲ 58' 6.3
- 47J. Clarke ▲ 64' 6.7
- 28G. Berardi
- 46J. Shackleton
- 23K. Phillips
- 1B. Peacock-Farrell
Thống kê
03⚑5
⚑1010
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm18
3Trúng đích3
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
5Phạt góc10
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
316Chuyền bóng528
229Chuyền chính xác426
72%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
53Trận đấu51
87Ghi được79
72Thủng lưới59
1.64Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai49