Leeds United A.F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-0 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 0, hòa 3, Brentford F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Phong độ
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- WWWDD Brentford F.C.
- 38' Pascal Struijk
- 42' Jayden Bogle
- HT0-0
- 68' ▲ A. Tanaka ▼ B. Aaronson
- 69' ▲ N. Okafor ▼ L. Nmecha
- 77' ▲ D. Ouattara ▼ K. Schade
- 83' ▲ D. James ▼ P. Struijk
- FT0-0
Đội hình
- 26K. Darlow
- 6J. Rodon
- 15J. Bijol
- 5P. Struijk▼ 83'
- 2J. Bogle
- 4E. Ampadu
- 18A. Stach
- 24J. Justin
- 11B. Aaronson▼ 68'
- 9D. Calvert-Lewin
- 14L. Nmecha▼ 69'
Dự bị 9
- 1Lucas Perri
- 7D. James▲ 83'
- 23S. Bornauw
- 19N. Okafor▲ 69'
- 8S. Longstaff
- 10J. Piroe
- 44I. Gruev
- 22A. Tanaka▲ 68'
- 29W. Gnonto
- 1C. Kelleher
- 33M. Kayode
- 4S. van den Berg
- 5E. Pinnock
- 22N. Collins
- 23K. Lewis-Potter
- 18Y. Yarmolyuk
- 6J. Henderson
- 8M. Jensen
- 7K. Schade▼ 77'
- 9I. Thiago
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 51C. McManus
- 50J. Stephenson
- 11R. Nelson
- 19D. Ouattara▲ 77'
- 47K. Furo
- 45R. Donovan
- 49O. Shield
- 48L. Bentt
Thống kê
02⚑6
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm6
4Trúng đích2
3Chệch đích3
7Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị3
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
461Chuyền bóng358
80%Chính xác chuyền65%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
50Trận đấu48
68Ghi được72
69Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai40