Tecnico Universitario vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 3-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 5, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- DLWLD Deportivo Cuenca
- 17' 0-1 L. Mancinelli11m
- 28' D. Armas · B. Delgado 1-1
- 41' Johan Bocanegra 2-1
- HT2-1
- 48' J. Majao 3-1
- 55' ▲ G. Rivero ▼ C. Benalcazar
- 58' ▲ K. Arce ▼ A. Cela
- 68' ▲ J. Chacon ▼ A. Lopez
- 68' ▲ R. Ibarra ▼ M. Diaz
- 69' Jonathan Majao
- 72' ▲ R. Chilla ▼ Y. Arce
- 72' ▲ A. Castillo ▼ M. Castano
- 76' Mateo Maccari
- 80' ▲ J. Mejia ▼ Y. H. Erique Villigua
- 80' ▲ J. Ordonez ▼ D. Gonzalez
- 83' Jeremy Mejia
- 90'+2 Ayrton Morales
- 90' ▲ S. Mena ▼ J. Majao
- 90' ▲ C. Garcia ▼ Johan Bocanegra
- FT3-1
Đội hình
- 12A. Morales 6.9
- 23E. E. Mesa Mercado 5.9
- 85Y. Arce ▼ 72' 6.6
- 13J. Anaya 6.3
- 4Cordova 6.7
- 70M. Castano ▼ 72' 6.7
- 33J. Majao ⚽ ▼ 90' 7.3
- 29A. Cela ▼ 58' 6.5
- 25B. Delgado ⇢ 7.5
- 8D. Armas ⚽ 7.6
- 10Johan Bocanegra ⚽ ▼ 90' 6.6
Dự bị 11
- 1S. Razzeto
- 5S. Mena ▲ 90'
- 6L. B. Torres Nazareno
- 30K. Arce ▲ 58' 6.9
- 67M. A. Carrasco Bonilla
- 11C. Arteaga
- 77C. Garcia ▲ 90'
- 53R. Chilla ▲ 72' 6.6
- 14B. Ona
- 19A. Castillo ▲ 72' 6.6
- 90W. Caicedo
- 1F. Ferrero 5.3
- 25A. Lopez ▼ 68' 6.7
- 28P. Boolsen 6.5
- 6S. Postel 7.2
- 53Y. H. Erique Villigua ▼ 80' 5.9
- 7L. Mancinelli ⚽ 6.6
- 19M. Diaz ▼ 68' 6.2
- 30M. Maccari 6.6
- 49D. Gonzalez ▼ 80' 6.9
- 37C. Arboleda 6.9
- 88C. Benalcazar ▼ 55' 6.3
Dự bị 11
- 22J. Mendez
- 23E. Guevara
- 2I. Mosquera
- 5D. Noboa
- 14J. Chacon ▲ 68' 6.7
- 16J. Mejia ▲ 80' 6.9
- 21M. Jimenez
- 43J. Ordonez ▲ 80' 6.3
- 10R. Ibarra ▲ 68' 6.9
- 11G. Rivero ▲ 55' 6.9
- 15M. A. Solis Jaramillo
Thống kê
02⚑4
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc7
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
302Chuyền bóng446
244Chuyền chính xác384
81%Chính xác chuyền86%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 33 | +40 | 74 | |
| 2 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 3 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 4 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 32 - 25 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 31 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu14
11Ghi được7
26Thủng lưới20
0.79Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai3