Tecnico Universitario vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 3-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 5, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- DLWLD Deportivo Cuenca
- 9' A. Bolaños 1-0
- 17' Juan Jimenez
- 24' Sergio López
- 31' J. Blanco · C. Arboleda 2-0
- 39' Alexander Bolaños
- HT2-0
- 46' ▲ S. Tapiero ▼ J. Jiménez
- 46' ▲ J. Caicedo ▼ A. Bolaños
- 46' ▲ V. Branda ▼ L. Cordova
- 58' ▲ M. Medranda ▼ R. Luzárraga
- 62' ▲ D. Ávila ▼ R. Becerra
- 62' ▲ E. López ▼ L. Mancinelli
- 64' ▲ E. Rodríguez ▼ L. Estupiñán
- 68' J. Blanco · E. Rodríguez 3-0
- 72' ▲ C. Cuero ▼ J. Blanco
- 72' ▲ D. Noboa ▼ F. Mera
- 77' Rodrigo Melo
- FT3-0
Đội hình
- 1W. Chávez
- 37C. Arboleda
- 29D. Quintero
- 31E. Carcelén
- 4R. Luzárraga ▼ 58'
- 21J. Jiménez ▼ 46'
- 5O. Mejía
- 7L. Estupiñán ▼ 64'
- 80A. Bolaños ▼ 46'
- 17E. Patta
- 9J. Blanco ▼ 72'
Dự bị 10
- 14S. Tapiero ▲ 46'
- 61J. Caicedo ▲ 46'
- 26M. Medranda ▲ 58'
- 10E. Rodríguez ▲ 64'
- 35C. Cuero ▲ 72'
- 40D. Camacho
- 89A. Rangel
- 25B. Mina
- 22A. Bone
- 77E. Velasco
- 31H. Piedra
- 25A. López
- 2B. Duarte
- 6L. Recalde
- 3L. Cordova ▼ 46'
- 5R. Melo
- 40F. Mera ▼ 72'
- 7L. Mancinelli ▼ 62'
- 10S. López
- 32R. Farías
- 21R. Becerra ▼ 62'
Dự bị 12
- 70V. Branda ▲ 46'
- 9D. Ávila ▲ 62'
- 27E. López ▲ 62'
- 13D. Noboa ▲ 72'
- 4R. Biojo
- 12E. Bores
- 8N. Rinaldi
- 28S. Gutiérrez
- 14E. Dávila
- 18B. Rivera
- 11J. Almeida
- 30S. Mina
Thống kê
02⚑4
⚑411
9Dứt điểm7
6Trúng đích2
3Chệch đích5
4Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
35Trận đấu37
49Ghi được44
37Thủng lưới48
1.4Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai22