Deportivo Cuenca vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 3, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Trọng tài
- G. Araujo
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- LLWLL Tecnico Universitario
- 15' Juan Jimenez
- 20' Alexis Santacruz
- 27' Edison Carcelen
- HT0-0
- 54' J. Vernaza · B. Rivera 1-0
- 63' ▲ R. Becerra ▼ J. Vernaza
- 64' Steven Tapiero
- 68' Oscar Sainz
- 69' Walter Chavez
- 71' ▲ O. Quintero ▼ J. Blanco
- 71' ▲ E. Rodríguez ▼ A. Villalva
- 74' Lucas Colitto
- 78' ▲ J. Godoy ▼ F. Mera
- 87' ▲ E. Mera ▼ L. Colitto
- 87' ▲ S. Mina ▼ B. Rivera
- 88' ▲ M. Zambrano ▼ J. Almeida
- 90'+1 Raul Becerra
- FT1-0
Đội hình
- 31H. Piedra
- 7L. Mancinelli
- 40F. Mera ▼ 78'
- 6A. García
- 18B. Rivera ▼ 87'
- 2B. Duarte
- 23L. Colitto ▼ 87'
- 25M. Montaño
- 5R. Melo
- 19J. Vernaza ▼ 63'
- 77J. Almeida ▼ 88'
Dự bị 12
- 21R. Becerra ▲ 63'
- 14J. Godoy ▲ 78'
- 10E. Mera ▲ 87'
- 30S. Mina ▲ 87'
- 13M. Zambrano ▲ 88'
- 4R. Biojo
- 17R. Guerrón
- 70V. Branda
- 11M. Balda
- 22J. Mero
- 3L. McCabe
- 26M. Uriarte
- 1W. Chávez
- 3O. Sainz
- 31E. Carcelén
- 17E. Patta
- 14S. Tapiero
- 37C. Arboleda
- 23A. Villalva ▼ 71'
- 21J. Jiménez
- 26A. Santacruz
- 9J. Blanco ▼ 71'
- 7L. Estupiñán
Dự bị 7
- 22O. Quintero ▲ 71'
- 10E. Rodríguez ▲ 71'
- 30X. Cevallos
- 40H. Chávez
- 6C. Tutalchá
- 20E. Méndez
- 77D. Carabalí
Thống kê
02⚑7
⚑151
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm2
3Trúng đích1
4Chệch đích1
7Phạt góc1
4Phạm lỗi5
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
31Trận đấu31
31Ghi được34
30Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai19