Deportivo Cuenca vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 2-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 3, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 13
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- LWLLW Tecnico Universitario
- 7' L. Arroyo · C. Luna Tobar 1-0
- 14' E. Carcelen
- 25' J. Mero
- 27' C. Luna Tobar11m 2-0
- 45'+2 A. Venezia
- HT2-0
- 46' ▲ M. Medranda ▼ E. Carcelen
- 46' ▲ J. Mohor ▼ J. Hernandez
- 55' ▲ J. Andrade ▼ J. Caicedo
- 56' ▲ J. Ordonez ▼ S. Gonzalez
- 60' R. Luzarraga
- 65' ▲ L. Chicaiza ▼ B. Corozo
- 67' ▲ M. Piedra ▼ D. Noboa
- 68' ▲ M. A. Solis Jaramillo ▼ A. Venezia
- 82' R. Luzarraga
- 82' R. Luzarraga
- 85' ▲ L. Estupinan ▼ L. Arroyo
- 90'+1 ▲ B. Nazareno ▼ C. Luna Tobar
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Bustos 6.6
- 16L. Gustavino 6.9
- 19A. Gomez 7.2
- 6E. Raggio 7.3
- 25A. Lopez 6.6
- 32K. Moreno 6.9
- 5D. Noboa ▼ 67' 6.9
- 99C. Luna Tobar ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 10A. Venezia ▼ 68' 6.9
- 7L. Mancinelli 7.0
- 29L. Arroyo ⚽ ▼ 85' 8.2
Dự bị 7
- 22J. Mendez
- 18M. Piedra ▲ 67' 6.7
- 23E. Guevara
- 77B. Nazareno ▲ 90'
- 15M. A. Solis Jaramillo ▲ 68' 6.9
- 9I. Bailone
- 11L. Estupinan ▲ 85' 6.6
- 24J. Mero 6.5
- 17E. Patta 7.2
- 31E. Carcelen ▼ 46' 6.2
- 4R. Luzarraga 6.3
- 15J. Hernandez ▼ 46' 6.3
- 70E. Torres 7.2
- 77D. Vera 6.2
- 19B. Corozo ▼ 65' 6.3
- 21J. Jimenez 7.3
- 7J. Caicedo ▼ 55' 6.9
- 29S. Gonzalez ▼ 56' 6.7
Dự bị 9
- 12J. Villafuerte
- 26M. Medranda ▲ 46' 6.9
- 3J. Mohor ▲ 46' 6.6
- 14A. Vasquez
- 44J. Ordonez ▲ 56' 6.3
- 10J. Andrade ▲ 55' 6.7
- 8M. Julio
- 50L. Chicaiza ▲ 65' 6.3
- 27M. A. Arroyo Wila
Thống kê
00⚑4
⚑441
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm8
5Trúng đích0
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị0
19Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
446Chuyền bóng383
367Chuyền chính xác317
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu37
51Ghi được31
41Thủng lưới54
1.24Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai12