Tecnico Universitario
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Deportivo Cuenca

Tecnico Universitario vs Deportivo Cuenca

Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 2-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 5, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Phong độ
LWLLW Tecnico Universitario
DLWLD Deportivo Cuenca
  1. 36' 0-1 N. Dávila · L. Mancinelli
  2. HT0-1
  3. 46' J. Caicedo M. Medranda
  4. 46' M. Maciel J. Castillo
  5. 50' D. Armas 1-1
  6. 62' S. Mina
  7. 67' D. Luna N. Dávila
  8. 74' R. Ruiz Díaz G. Poncet
  9. 74' V. Branda L. Arroyo
  10. 77' H. Piedra
  11. 84' W. Cevallos D. Armas
  12. 89' R. Ruiz Diaz
  13. 89' R. Ruiz Díaz 2-1
  14. 90'+5 W. Chavez
  15. 90'+4 E. Carcelén M. Maciel
  16. 90'+2 W. Chalá P. Magnín
  17. 90'+2 F. Mera L. Mancinelli
  18. FT2-1

Đội hình

Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vélez
  1. 1W. Chávez 6.9
  2. 17E. Patta 6.3
  3. 32C. Pérez 6.9
  4. 4R. Luzárraga 6.9
  5. 26M. Medranda ▼ 46' 6.5
  6. 70E. Torres 7.2
  7. 20J. Cazares 6.9
  8. 8D. Armas ▼ 84' 8.2
  9. 33J. Castillo ▼ 46' 6.6
  10. 7G. Poncet ▼ 74' 6.9
  11. 37C. Arboleda 7.2

Dự bị 12

  1. 61J. Caicedo ▲ 46' 7.3
  2. 10M. Maciel ▲ 46' 7.3
  3. 9R. Ruiz Díaz ▲ 74' 7.2
  4. 40W. Cevallos ▲ 84' 6.3
  5. 31E. Carcelén ▲ 90'
  6. 21J. Jiménez
  7. 13E. Caicedo
  8. 23D. Camacho
  9. 25A. Naula
  10. 27T. Valencia
  11. 22D. Cuero
  12. 2E. Guevara
Deportivo Cuenca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Stacio
  1. 31H. Piedra 6.2
  2. 25A. López 6.6
  3. 19G. Fratta 6.9
  4. 3S. Mina 7.2
  5. 32N. Romero 6.6
  6. 17B. Corozo 6.9
  7. 5R. Melo 7.2
  8. 7L. Mancinelli ▼ 90' 7.0
  9. 8N. Dávila ▼ 67' 7.2
  10. 9L. Arroyo ▼ 74' 6.6
  11. 12P. Magnín ▼ 90' 6.7

Dự bị 11

  1. 30D. Luna ▲ 67' 6.7
  2. 10V. Branda ▲ 74' 6.3
  3. 11W. Chalá ▲ 90' 6.3
  4. 40F. Mera ▲ 90' 6.5
  5. 20M. Méndez
  6. 77M. Zambrano
  7. 4R. Biojó
  8. 6R. Díaz ▲ 74'
  9. 15S. Morocho
  10. 18M. Piedra
  11. 1E. Jiménez

Thống kê

026
220
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm8
4Trúng đích4
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
470Chuyền bóng330
379Chuyền chính xác236
81%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

32Trận đấu34
39Ghi được45
39Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu