Deportivo Cuenca vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 3, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- LWLLW Tecnico Universitario
- 35' José Hernández
- HT0-0
- 46' ▲ V. Branda ▼ N. Dávila
- 53' 0-1 E. Patta · D. Ledesma
- 69' P. Magnín11m 1-1
- 74' ▲ D. Vera ▼ D. Ledesma
- 76' Sixto Mina
- 81' Walter Chávez
- 84' ▲ R. Biojó ▼ M. Piedra
- 84' ▲ R. Becerra ▼ S. Morocho
- 85' Marcos Andrés López
- 90'+4 ▲ E. Lastre ▼ S. González
- 90'+2 ▲ É. Vega ▼ D. Armas
- 90'+2 ▲ D. Camacho ▼ J. Cazares
- FT1-1
Đội hình
- 31H. Piedra 7.2
- 25A. López 7.2
- 23E. Guevara 6.9
- 3S. Mina 6.9
- 18M. Piedra ▼ 84' 7.2
- 27K. Moreno 6.2
- 15S. Morocho ▼ 84' 6.2
- 7L. Mancinelli 6.6
- 10D. Luna 8.3
- 8N. Dávila ▼ 46' 6.3
- 12P. Magnín ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 70V. Branda ▲ 46' 6.6
- 4R. Biojó ▲ 84' 6.7
- 21R. Becerra ▲ 84' 6.3
- 1E. Jiménez
- 20M. Méndez
- 77M. Zambrano
- 37A. Venezia
- 2B. Duarte
- 17B. Corozo
- 11W. Chalá
- 1W. Chávez 6.9
- 17E. Patta ⚽ 7.2
- 4R. Luzárraga 6.7
- 26M. Medranda 6.9
- 15J. Hernández 6.6
- 70E. Torres 6.5
- 20J. Cazares ▼ 90' 6.9
- 29S. González ▼ 90' 7.0
- 8D. Armas ▼ 90' 7.3
- 61J. Caicedo 7.2
- 9D. Ledesma ⇢ ▼ 74' 7.2
Dự bị 11
- 77D. Vera ▲ 74' 7.0
- 7E. Lastre ▲ 90'
- 6É. Vega ▲ 90'
- 23D. Camacho ▲ 90'
- 21J. Jiménez
- 2B. Hernández
- 22D. Cuero
- 55A. Mendoza
- 27M. Arroyo
- 88J. Branda
- 33J. Castillo
Thống kê
02⚑4
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm14
4Trúng đích6
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
4Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
403Chuyền bóng330
317Chuyền chính xác247
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu32
45Ghi được39
53Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19