Tecnico Universitario vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 0-2 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 5, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 28
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- DLWLD Deportivo Cuenca
- -5' Richard Calderón
- 27' Mateo Pérez
- 41' Jordan Ponguillo
- HT0-0
- 46' ▲ A. Lopez ▼ S. Morocho
- 47' 0-1 L. Estupinan · L. Mancinelli
- 51' Mateo Pérez
- 51' Mateo Pérez
- 56' ▲ M. Perea ▼ R. Cristobal
- 62' ▲ J. Ordonez ▼ L. Mancinelli
- 70' Mateo Piedra
- 77' Marlín Fabián Angulo Cuero
- 83' Marlín Fabián Angulo Cuero
- 86' ▲ B. Corozo ▼ T. Minda
- 86' ▲ J. Chacon ▼ L. Arroyo
- 86' ▲ N. Leguizamon ▼ L. Estupinan
- 90'+1 ▲ M. Norona ▼ J. Andrade
- 90' 0-2 J. Ordonez · N. Leguizamon
- FT0-2
Đội hình
- 1Y. Yustiz 7.0
- 3J. Ponguillo 6.9
- 36M. Perez 5.3
- 30Cuero Fabian
- 17E. Patta 6.3
- 5R. Cristobal ▼ 56' 6.3
- 21J. Jimenez 6.9
- 26M. Medranda 7.0
- 27T. Minda ▼ 86' 6.2
- 9J. Blanco 7.2
- 10J. Andrade ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 12J. Villafuerte
- 31E. Carcelen
- 4R. Chala
- 11E. Carabali
- 19B. Corozo ▲ 86' 6.2
- 28M. Perea ▲ 56' 6.3
- 52A. Castillo
- 25M. Norona ▲ 90' 6.3
- 15S. Freire
- 1B. Bustos 7.3
- 16L. Gustavino 7.3
- 32K. Moreno 7.7
- 6E. Raggio 7.5
- 18M. Piedra 7.3
- 30M. Maccari 6.5
- 21S. Morocho ▼ 46' 6.6
- 7L. Mancinelli ⇢ ▼ 62' 7.5
- 99C. Luna Tobar 7.2
- 11L. Estupinan ⚽ ▼ 86' 7.3
- 29L. Arroyo ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 25A. Lopez ▲ 46' 6.3
- 77B. Nazareno
- 5D. Noboa
- 8R. Calderon
- 14J. Chacon ▲ 86' 6.6
- 15M. A. Solis Jaramillo
- 9N. Leguizamon ▲ 86' 6.9
- 43J. Ordonez ⚽ ▲ 62' 7.3
Thống kê
23⚑2
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm18
3Trúng đích8
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
336Chuyền bóng420
258Chuyền chính xác348
77%Chính xác chuyền83%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu41
31Ghi được51
54Thủng lưới41
0.84Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai27