LDU de Quito vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 0-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 5, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- WWDLW Independiente del Valle
- 1' 0-1 J. Angulo
- 37' M. Estrada
- 42' M. Estrada
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rodriguez ▼ R. Redes
- 46' ▲ Deyverson ▼ J. Corozo
- 46' ▲ A. Rodriguez ▼ J. Angulo
- 46' ▲ M. Carabajal ▼ R. Schunke
- 61' ▲ D. Reasco ▼ C. Gonzalez
- 71' ▲ A. Velasco ▼ M. Perello
- 71' ▲ J. Alcivar ▼ D. Guagua
- 74' ▲ R. Mina ▼ F. Cornejo
- 90' 0-2 R. Briones
- FT0-2
Đội hình
- 1G. Valle
- 44L. Segovia
- 4R. Ade
- 67J. Carabali
- 7R. Redes ▼ 46'
- 20F. Cornejo ▼ 74'
- 8J. Pretell
- 5S. Gonzalez Baquero
- 23Y. Quinonez
- 13J. Corozo ▼ 46'
- 11M. Estrada
Dự bị 12
- 22A. Dominguez
- 30G. F. Allala Menendez
- 26I. Zambrano
- 28J. W. Cuero Mercado
- 31J. Rodriguez ▲ 46'
- 21E. Castillo
- 27R. Mina ▲ 74'
- 16Deyverson ▲ 46'
- 99C. Luna Tobar
- 3R. Mina ▲ 74'
- 25P. Ortiz
- 32A. Gomez
- 1A. Quintana
- 4J. Espinoza
- 5R. Schunke ▼ 46'
- 23J. Viacava
- 15G. Cortez
- 32J. Mendez
- 11M. Perello ▼ 71'
- 55D. Guagua ▼ 71'
- 16R. Briones
- 9C. Gonzalez ▼ 61'
- 50J. Angulo ⚽ ▼ 46'
Dự bị 12
- 70M. Peralta
- 99D. Reasco ▲ 61'
- 17A. Rodriguez ▲ 46'
- 33A. Velasco ▲ 71'
- 13D. A. Romero Padilla
- 8Y. Ochoa
- 28H. Quintana
- 14M. Carabajal ▲ 46'
- 6J. Alcivar ▲ 71'
- 31E. Pata
- 52Y. Vasquez
- 56E. Quintero
Thống kê
01
00
0Dứt điểm1
0Trúng đích1
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm1
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
15Trận đấu14
12Ghi được38
11Thủng lưới14
0.8Bàn thắng mỗi trận2.71
6Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai20