LDU de Quito vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-0 Independiente del Valle tại Liga Pro, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 5, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship - Finals
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- WWDLW Independiente del Valle
- 45'+2 A. Arce · J. Julio 1-0
- HT1-0
- 57' A. Arce · B. Ramírez 2-0
- 62' ▲ Romario Ibarra ▼ B. García
- 62' ▲ K. Páez ▼ J. Ortiz
- 71' ▲ L. Alzugaray ▼ B. Ramírez
- 73' G. Villamíl · J. Julio 3-0
- 78' ▲ Rrenato Ibarra ▼ K. Arroyo
- 80' ▲ M. Estrada ▼ A. Arce
- 81' ▲ M. Julio ▼ F. Cornejo
- 87' ▲ L. Estupiñán ▼ J. Julio
- 90' Michael Estrada
- FT3-0
Đội hình
- 22A. Domínguez
- 31D. de la Cruz
- 4R. Adé
- 3Richard Mina
- 33L. Quiñónez
- 15G. Villamíl
- 18L. Piovi
- 20F. Cornejo▼ 81'
- 29B. Ramírez▼ 71'
- 19A. Arce▼ 80'
- 26J. Julio▼ 87'
Dự bị 12
- 9L. Alzugaray▲ 71'
- 11M. Estrada▲ 80'
- 25M. Julio▲ 81'
- 8L. Estupiñán▲ 87'
- 1G. Valle
- 32J. Rodríguez
- 14J. Quintero
- 24A. Zanini
- 17F. Mina
- 35J. Charcopa
- 30G. Allala
- 21E. Castillo
- 22G. Villar
- 4A. Landázuri
- 2L. Zárate
- 5R. Schunke
- 15B. Caicedo
- 18C. Zabala
- 80J. Ortiz▼ 62'
- 50K. Arroyo▼ 78'
- 51Y. Medina
- 20B. García▼ 62'
- 9J. Medina
Dự bị 12
- 8Romario Ibarra▲ 78'
- 16K. Páez▲ 62'
- 30Rrenato Ibarra▲ 78'
- 7P. Mercado
- 11M. Hoyos
- 1M. Ramírez
- 14M. Carabajal
- 10J. Sornoza
- 6J. Pombo
- 12J. Lopéz
- 53J. Lerma
- 13M. Fernández
Thống kê
01⚑4
⚑900
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm13
6Trúng đích2
4Chệch đích8
0Bị chặn3
4Phạt góc9
4Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
256Chuyền bóng367
73%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
52Trận đấu45
89Ghi được77
54Thủng lưới39
1.71Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai36