LDU de Quito vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 5, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- WWDLW Independiente del Valle
- 23' Claudio Spinelli
- 28' Richard Mina
- 37' Mateo Carabajal
- 39' Carlos Gruezo
- HT0-0
- 56' ▲ R. Schunke ▼ R. Briones
- 56' ▲ J. Sornoza ▼ P. Mercado
- 56' ▲ J. Medina ▼ R. Ibarra
- 66' ▲ A. Arce ▼ A. Cabeza
- 66' ▲ L. Alzugaray ▼ A. Alvarado
- 68' 0-1 C. Spinelli
- 70' ▲ C. Zabala ▼ J. Mendez
- 78' ▲ E. Bores ▼ G. Villar
- 80' ▲ F. Cornejo ▼ C. Gruezo
- 80' ▲ L. Pastran ▼ R. Mina
- 87' Eduardo Bores
- 88' ▲ M. Estrada ▼ M. Diaz
- 90'+9 Alex Arce
- 90'+12 Jeison Medina
- 90'+5 Layan Loor
- 90' A. Arce 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Valle
- 14J. Quintero
- 30G. F. Allala Menendez
- 3R. Mina ▼ 80'
- 33L. Quinonez
- 8C. Gruezo ▼ 80'
- 24A. Cabeza ▼ 66'
- 15G. Villamil
- 10A. Alvarado ▼ 66'
- 29B. J. Ramirez Leon
- 23M. Diaz ▼ 88'
Dự bị 12
- 22A. Dominguez
- 19A. Arce ▲ 66'
- 21E. Castillo
- 5K. Minda
- 6D. Aimar
- 32J. Rodriguez
- 26P. Duran
- 9L. Alzugaray ▲ 66'
- 2Y. H. Erique Villigua
- 20F. Cornejo ▲ 80'
- 7L. Pastran ▲ 80'
- 11M. Estrada ▲ 88'
- 22G. Villar ▼ 78'
- 13M. Fernandez
- 14M. Carabajal
- 2L. Zarate
- 19L. Loor
- 6J. Alcivar
- 30R. Ibarra ▼ 56'
- 32J. Mendez ▼ 70'
- 7P. Mercado ▼ 56'
- 16R. Briones ▼ 56'
- 77C. Spinelli
Dự bị 12
- 12E. Bores ▲ 78'
- 23T. Santamaria
- 5R. Schunke ▲ 56'
- 4O. Quinonez
- 15G. Cortez
- 18C. Zabala ▲ 70'
- 26Cazares
- 10J. Sornoza ▲ 56'
- 31E. Pata
- 17A. Rodriguez
- 11M. Hoyos
- 9J. Medina ▲ 56'
Thống kê
03
50
43%Kiểm soát bóng57%
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
1Phạm lỗi1
12Chuyền bóng16
12Chuyền chính xác15
100%Chính xác chuyền94%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu56
94Ghi được89
53Thủng lưới50
1.62Bàn thắng mỗi trận1.59
23Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai42