Independiente del Valle vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 0-0 LDU de Quito tại Liga Pro, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 2, hòa 5, LDU de Quito thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WWLDW LDU de Quito
- -5' Luis Felipe Zárate
- 1' Claudio Spinelli
- 15' Leonel Quiñónez
- 33' Carlos Gruezo
- HT0-0
- 46' ▲ G. Villamil ▼ C. Gruezo
- 51' Jhegson Méndez
- 51' Jeison Medina
- 59' Richard Schunke
- 61' ▲ C. Zabala ▼ M. Hoyos
- 61' ▲ R. Ibarra ▼ R. Briones
- 69' ▲ M. Estrada ▼ L. Pastran
- 69' ▲ K. Minda ▼ F. Cornejo
- 80' ▲ Y. Vasquez ▼ C. Spinelli
- 80' ▲ A. Alvarado ▼ L. Alzugaray
- 80' ▲ J. Quintero ▼ L. Quinonez
- 88' ▲ J. P. Arroyo ▼ J. Lerma
- FT0-0
Đội hình
- 22G. Villar 6.9
- 23T. Santamaria 7.5
- 14M. Carabajal 7.2
- 5R. Schunke 6.7
- 19L. Loor 7.2
- 33A. Velasco 7.5
- 32J. Mendez 7.0
- 53J. Lerma ▼ 88' 7.0
- 11M. Hoyos ▼ 61' 6.9
- 16R. Briones ▼ 61' 6.6
- 77C. Spinelli ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 13M. Fernandez
- 2L. Zarate
- 4O. Quinonez
- 15G. Cortez
- 6J. Alcivar
- 7P. Mercado
- 18C. Zabala ▲ 61' 6.9
- 21J. P. Arroyo ▲ 88' 6.3
- 52Y. Vasquez ▲ 80' 6.7
- 31E. Pata
- 30R. Ibarra ▲ 61' 6.6
- 22A. Dominguez 7.3
- 30G. F. Allala Menendez 7.0
- 4R. Ade 7.3
- 3R. Mina 7.3
- 29B. J. Ramirez Leon 7.5
- 8C. Gruezo ▼ 46' 6.3
- 20F. Cornejo ▼ 69' 6.7
- 33L. Quinonez ▼ 80' 6.6
- 7L. Pastran ▼ 69' 6.9
- 16J. Medina 6.3
- 9L. Alzugaray ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 12A. Villa
- 10A. Alvarado ▲ 80' 6.3
- 2Y. H. Erique Villigua
- 28J. W. Cuero Mercado
- 14J. Quintero ▲ 80' 6.6
- 23M. Diaz
- 21E. Castillo
- 11M. Estrada ▲ 69' 6.3
- 5K. Minda ▲ 69' 6.7
- 25P. Ortiz
- 15G. Villamil ▲ 46' 7.0
- 27R. Mina 7.3
Thống kê
04⚑8
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm10
4Trúng đích3
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
3Cứu thua4
343Chuyền bóng315
291Chuyền chính xác254
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu58
89Ghi được94
50Thủng lưới53
1.59Bàn thắng mỗi trận1.62
21Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai51