Independiente del Valle vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-0 LDU de Quito tại Liga Pro, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 2, hòa 5, LDU de Quito thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship - Finals
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WWLDW LDU de Quito
- 36' Mateo Carabajal
- 36' Gabriel Villamil
- 38' Leonel Quiñónez
- 42' Renato Ibarra
- 45'+2 Ricardo Adé
- 45'+2 Daniel De la Cruz
- HT0-0
- 46' José Quintero
- 46' ▲ J. Quintero ▼ D. de la Cruz
- 56' ▲ M. Julio ▼ G. Villamíl
- 61' ▲ M. Hoyos ▼ Rrenato Ibarra
- 64' ▲ L. Zárate ▼ M. Carabajal
- 73' ▲ L. Alzugaray ▼ J. Julio
- 73' ▲ G. Allala ▼ L. Quiñónez
- 75' ▲ B. García ▼ C. Zabala
- 75' ▲ A. Landázuri ▼ M. Fernández
- 82' Alex Arce
- 82' ▲ M. Estrada ▼ A. Arce
- 83' Beder Caicedo
- 90'+6 L. Zárate · M. Hoyos 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 22G. Villar 7.5
- 13M. Fernández ▼ 75' 7.3
- 14M. Carabajal ▼ 64' 6.6
- 5R. Schunke 8.0
- 15B. Caicedo 7.5
- 80J. Ortiz 7.2
- 18C. Zabala ▼ 75' 7.2
- 50K. Arroyo 8.2
- 16K. Páez 7.2
- 30Rrenato Ibarra ▼ 61' 7.5
- 9J. Medina 6.9
Dự bị 11
- 11M. Hoyos ▲ 61' 7.2
- 2L. Zárate ⚽ ▲ 64' 7.7
- 20B. García ▲ 75' 6.6
- 4A. Landázuri ▲ 75' 6.9
- 51Y. Medina
- 1M. Ramírez
- 53J. Lerma
- 6J. Pombo
- 12J. Lopéz
- 8Romario Ibarra 7.5
- 7P. Mercado
- 22A. Domínguez 7.9
- 31D. de la Cruz ▼ 46' 6.3
- 4R. Adé 7.2
- 3Richard Mina 6.9
- 33L. Quiñónez ▼ 73' 6.6
- 15G. Villamíl ▼ 56' 6.9
- 18L. Piovi 6.9
- 20F. Cornejo 6.2
- 29B. Ramírez 6.5
- 19A. Arce ▼ 82' 6.3
- 26J. Julio ▼ 73' 6.6
Dự bị 12
- 14J. Quintero ▲ 46' 6.3
- 25M. Julio ▲ 56' 6.7
- 9L. Alzugaray ▲ 73' 6.9
- 30G. Allala ▲ 73' 6.5
- 11M. Estrada ▲ 82' 6.5
- 17F. Mina
- 1G. Valle
- 32J. Rodríguez
- 21E. Castillo
- 8L. Estupiñán
- 35J. Charcopa
- 24A. Zanini
Thống kê
03⚑12
⚑060
72%Kiểm soát bóng28%
25Dứt điểm4
7Trúng đích2
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
12Phạt góc0
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng6
2Cứu thua6
499Chuyền bóng197
411Chuyền chính xác111
82%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
45Trận đấu52
77Ghi được89
39Thủng lưới54
1.71Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai36