Independiente del Valle vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-1 LDU de Quito tại Liga Pro, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 2, hòa 5, LDU de Quito thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WWLDW LDU de Quito
- 17' R. Ade
- 22' M. Hoyos · L. Loor 1-0
- 45'+3 C. Gruezo
- HT1-0
- 46' ▲ L. Alzugaray ▼ G. Villamil
- 46' ▲ M. Estrada ▼ L. Pastran
- 54' M. Carabajal
- 63' 1-1 F. Cornejo · K. Minda
- 65' ▲ B. Garcia ▼ C. Zabala
- 75' ▲ J. Medina ▼ M. Hoyos
- 80' ▲ A. Alvarado ▼ B. J. Ramirez Leon
- 82' B. Garcia
- 86' M. Fernandez
- 88' ▲ Y. H. Erique Villigua ▼ F. Cornejo
- 90'+4 R. Schunke
- FT1-1
Đội hình
- 22G. Villar 6.9
- 13M. Fernandez 6.5
- 14M. Carabajal 7.2
- 2L. Zarate 7.2
- 5R. Schunke 7.0
- 19L. Loor ⇢ 7.6
- 7P. Mercado 7.2
- 32J. Mendez 7.2
- 18C. Zabala ▼ 65' 6.7
- 77C. Spinelli 7.2
- 11M. Hoyos ⚽ ▼ 75' 7.7
Dự bị 11
- 1M. Ramirez
- 4O. Quinonez
- 33A. Velasco
- 15G. Cortez
- 6J. Alcivar
- 20B. Garcia ▲ 65' 6.6
- 21J. P. Arroyo
- 31E. Pata
- 8R. Ibarra
- 17A. Rodriguez
- 9J. Medina ▲ 75' 6.2
- 22A. Dominguez 6.9
- 5K. Minda ⇢ 7.2
- 4R. Ade 6.6
- 30G. F. Allala Menendez 6.3
- 33L. Quinonez 7.3
- 15G. Villamil ▼ 46' 6.3
- 8C. Gruezo 6.6
- 20F. Cornejo ⚽ ▼ 88' 7.7
- 29B. J. Ramirez Leon ▼ 80' 6.7
- 19A. Arce 6.7
- 7L. Pastran ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 1G. Valle
- 6D. Aimar
- 2Y. H. Erique Villigua ▲ 88' 6.3
- 21E. Castillo
- 17F. Mina
- 10A. Alvarado ▲ 80' 6.3
- 24A. Cabeza
- 9L. Alzugaray ▲ 46' 6.9
- 11M. Estrada ▲ 46' 6.6
- 32J. Rodriguez
- 27M. Caicedo
- 13Y. Klinger
Thống kê
04⚑3
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị5
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
372Chuyền bóng312
321Chuyền chính xác255
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu58
89Ghi được94
50Thủng lưới53
1.59Bàn thắng mỗi trận1.62
21Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai51