LDU de Quito vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 2-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 5, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- WWDLW Independiente del Valle
- 17' 0-1 J. Medina · J. Ortiz
- 39' ▲ M. Estrada ▼ L. Alzugaray
- 45'+1 A. Arce · B. Ramírez 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ L. Zárate ▼ B. García
- 58' ▲ G. Villamíl ▼ M. Julio
- 60' Yaimar Medina
- 62' F. Cornejo · M. Estrada 2-1
- 65' Mateo Carabajal
- 73' ▲ M. Hoyos ▼ K. Arroyo
- 74' Luis Felipe Zárate
- 84' ▲ L. Estupiñán ▼ A. Arce
- 84' ▲ J. Rodríguez ▼ F. Cornejo
- 84' ▲ J. Lerma ▼ C. Zabala
- 84' ▲ P. Mercado ▼ J. Ortiz
- 84' ▲ Rrenato Ibarra ▼ Y. Medina
- 90'+4 Kendry Páez
- FT2-1
Đội hình
- 22A. Domínguez 6.7
- 31D. de la Cruz 7.0
- 4R. Adé 7.2
- 3Richard Mina 6.9
- 33L. Quiñónez 7.0
- 9L. Alzugaray ▼ 39' 6.7
- 20F. Cornejo ⚽ ▼ 84' 6.9
- 25M. Julio ⇢ ▼ 58' 7.0
- 29B. Ramírez 7.0
- 19A. Arce ⚽ ▼ 84' 7.3
- 18L. Piovi 7.3
Dự bị 11
- 11M. Estrada ▲ 39' 7.3
- 15G. Villamíl ▲ 58' 6.6
- 8L. Estupiñán ▲ 84' 6.3
- 32J. Rodríguez ▲ 84' 6.9
- 17F. Mina
- 23Y. Klinger
- 24A. Zanini
- 35J. Charcopa
- 21E. Castillo
- 1G. Valle
- 30G. Allala
- 22G. Villar 6.7
- 13M. Fernández 6.2
- 14M. Carabajal 6.9
- 5R. Schunke 6.6
- 51Y. Medina ▼ 84' 6.6
- 80J. Ortiz ⇢ ▼ 84' 7.3
- 18C. Zabala ▼ 84' 7.2
- 50K. Arroyo ▼ 73' 7.2
- 16K. Páez 7.3
- 20B. García ▼ 57' 6.6
- 9J. Medina ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 2L. Zárate ▲ 57' 6.6
- 11M. Hoyos ▲ 73' 6.3
- 53J. Lerma ▲ 84' 6.7
- 7P. Mercado ▲ 84' 6.3
- 30Rrenato Ibarra ▲ 84' 6.5
- 4A. Landázuri
- 8Romario Ibarra ▲ 84' 6.5
- 1M. Ramírez
- 6J. Pombo
- 15B. Caicedo
- 54D. Guagua
Thống kê
00⚑1
⚑640
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm17
4Trúng đích4
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn7
1Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng4
3Cứu thua2
263Chuyền bóng440
199Chuyền chính xác359
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
52Trận đấu45
89Ghi được77
54Thủng lưới39
1.71Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai36