LDU de Quito vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 5, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship - Finals
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- WWDLW Independiente del Valle
- -5' Junior Sornoza
- 16' 0-1 K. Páez · L. Faravelli
- 19' R. Ibarra · F. Rodríguez 1-1
- 41' Jhoanner Chávez
- 45'+2 Mauricio Martínez
- HT1-1
- 61' ▲ J. Sornoza ▼ M. Hoyos
- 71' Ezequiel Piovi
- 73' ▲ Ó. Zambrano ▼ S. González
- 73' ▲ L. Alzugaray ▼ R. Ibarra
- 74' ▲ B. Caicedo ▼ J. Chávez
- 74' ▲ M. Moreno ▼ K. Páez
- 81' ▲ J. Hurtado ▼ P. Guerrero
- 81' ▲ A. Alvarado ▼ M. Martínez
- 90' ▲ C. Pellerano ▼ J. Ortiz
- 120'+1 L. Faravelli11mhỏng 11m
- 120'+2 L. Alzugaray11m 2-1
- 120'+3 J. Alcívar11mhỏng 11m
- 120'+4 J. Hurtado11m 3-1
- 120'+5 M. Moreno11mhỏng 11m
- 120'+6 L. Quiñónez11m 4-1
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Domínguez 6.3
- 14J. Quintero 7.5
- 4R. Adé 6.6
- 6F. Rodríguez ⇢ 7.2
- 33L. Quiñónez 6.6
- 16M. Martínez ▼ 81' 6.2
- 18L. Piovi 6.6
- 32R. Ibarra ⚽ ▼ 73' 6.9
- 21S. González ▼ 73' 6.5
- 26J. Julio 6.7
- 9P. Guerrero ▼ 81' 6.5
Dự bị 12
- 5Ó. Zambrano ▲ 73' 6.3
- 20L. Alzugaray ▲ 73' 6.7
- 7J. Hurtado ▲ 81' 6.5
- 10A. Alvarado ▲ 81' 6.3
- 19J. Angulo
- 13D. Romero
- 2Y. Erique
- 29B. Ramírez
- 25J. Valverde
- 3R. Mina
- 30D. Luna
- 23A. Gabbarini
- 1M. Ramírez 7.0
- 4A. Landázuri 6.9
- 14M. Carabajal 6.9
- 2A. García 6.3
- 13M. Fernández 6.9
- 8L. Faravelli ⇢ 7.0
- 7J. Alcívar 7.0
- 6J. Chávez ▼ 74' 6.2
- 55K. Páez ⚽ ▼ 74' 7.6
- 80J. Ortiz ▼ 90' 6.6
- 11M. Hoyos ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 10J. Sornoza ▲ 61' 6.3
- 15B. Caicedo ▲ 74' 6.3
- 9M. Moreno ▲ 74' 6.9
- 16C. Pellerano ▲ 90' 6.2
- 12A. Villa
- 19L. Díaz
- 58K. Arroyo
- 23P. Delgado
- 51Y. Medina
- 17G. Cortéz
- 54P. Mercado
- 31E. Cabezas
Thống kê
02⚑3
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
3Dứt điểm13
2Trúng đích4
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
3Phạt góc4
5Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
304Chuyền bóng390
254Chuyền chính xác344
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
57Trận đấu54
88Ghi được72
36Thủng lưới51
1.54Bàn thắng mỗi trận1.33
29Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai36