LDU de Quito vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 2-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 5, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- WWDLW Independiente del Valle
- 33' Richard Mina
- HT0-0
- 46' Gian Franco Allala
- 49' Andy Velasco
- 50' Andy Velasco
- 50' Andy Velasco
- 57' ▲ J. Mendez ▼ M. Hoyos
- 57' ▲ R. Briones ▼ P. Mercado
- 59' ▲ D. I. de la Cruz ▼ R. Mina
- 59' ▲ M. Estrada ▼ C. Gruezo
- 63' 0-1 C. Spinelli · R. Briones
- 70' ▲ A. Alvarado ▼ L. Pastran
- 70' ▲ L. Alzugaray ▼ Y. H. Erique Villigua
- 73' A. Alvarado · M. Estrada 1-1
- 82' Gian Franco Allala
- 82' Gian Franco Allala
- 82' Michael Estrada
- 84' ▲ K. Minda ▼ J. Medina
- 84' ▲ J. P. Arroyo ▼ J. Lerma
- 89' Matías Fernández
- 89' Jhegson Méndez
- 90'+7 Lisandro Alzugaray
- 90'+7 Fernando Cornejo
- 90'+1 Jean Pierre Arroyo
- 90'+1 ▲ O. Quinonez ▼ C. Spinelli
- 90' L. Alzugaray · F. Cornejo 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22A. Dominguez
- 30G. F. Allala Menendez
- 4R. Ade
- 3R. Mina▼ 59'
- 29B. J. Ramirez Leon
- 8C. Gruezo▼ 59'
- 20F. Cornejo
- 2Y. H. Erique Villigua▼ 70'
- 15G. Villamil
- 16J. Medina▼ 84'
- 7L. Pastran▼ 70'
Dự bị 11
- 12A. Villa
- 10A. Alvarado▲ 70'
- 9L. Alzugaray▲ 70'
- 28J. W. Cuero Mercado
- 31D. I. de la Cruz▲ 59'
- 23M. Diaz
- 21E. Castillo
- 11M. Estrada▲ 59'
- 5K. Minda▲ 84'
- 25P. Ortiz
- 27R. Mina
- 22G. Villar
- 13M. Fernandez
- 14M. Carabajal
- 5R. Schunke
- 33A. Velasco
- 15G. Cortez
- 53J. Lerma▼ 84'
- 6J. Alcivar
- 7P. Mercado▼ 57'
- 11M. Hoyos▼ 57'
- 77C. Spinelli▼ 90'
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 23T. Santamaria
- 2L. Zarate
- 4O. Quinonez▲ 90'
- 19L. Loor
- 32J. Mendez▲ 57'
- 18C. Zabala
- 21J. P. Arroyo▲ 84'
- 30R. Ibarra
- 16R. Briones▲ 57'
- 17A. Rodriguez
- 52Y. Vasquez
Thống kê
15⚑4
⚑451
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm9
6Trúng đích2
7Chệch đích4
6Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
418Chuyền bóng196
86%Chính xác chuyền74%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu56
94Ghi được89
53Thủng lưới50
1.62Bàn thắng mỗi trận1.59
23Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai42