Independiente del Valle vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-1 LDU de Quito tại Liga Pro, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 2, hòa 5, LDU de Quito thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WWLDW LDU de Quito
- 22' 0-1 A. Arce · L. Piovi
- 30' Mateo Carabajal
- 32' C. Zabala · M. Fernández 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Hoyos ▼ L. Díaz
- 46' ▲ Romario Ibarra ▼ A. Bolaños
- 46' ▲ D. Romero ▼ J. Quintero
- 56' Renato Ibarra
- 57' ▲ L. Estupiñán ▼ M. Estrada
- 69' Luis Estupiñan
- 73' ▲ J. Charcopa ▼ M. Angulo
- 74' Alex Arce
- 79' ▲ K. Arroyo ▼ Rrenato Ibarra
- 81' Facundo Rodríguez
- 84' ▲ J. Alcívar ▼ C. Zabala
- 90'+5 Matías Fernández
- 90' ▲ J. Hurtado ▼ L. Alzugaray
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Ramírez 6.9
- 13M. Fernández ⇢ 7.7
- 14M. Carabajal 7.0
- 5R. Schunke 7.2
- 15B. Caicedo 6.6
- 18C. Zabala ⚽ ▼ 84' 7.9
- 80J. Ortiz 7.3
- 30Rrenato Ibarra ▼ 79' 7.2
- 16K. Páez 7.9
- 17A. Bolaños ▼ 46' 6.5
- 19L. Díaz ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 11M. Hoyos ▲ 46' 6.9
- 31Romario Ibarra ▲ 46' 6.3
- 50K. Arroyo ▲ 79' 6.5
- 8J. Alcívar ▲ 84' 6.3
- 51Y. Medina
- 53J. Lerma
- 9R. López
- 4A. Landázuri
- 22G. Villar
- 2L. Zárate
- 6J. Pombo
- 7P. Mercado
- 22A. Domínguez 7.3
- 14J. Quintero ▼ 46' 6.5
- 4R. Adé 6.9
- 6F. Rodríguez 6.7
- 33L. Quiñónez 6.6
- 18L. Piovi ⇢ 7.3
- 5Ó. Zambrano 6.6
- 88M. Angulo ▼ 73' 6.5
- 9L. Alzugaray ▼ 90' 7.0
- 19A. Arce ⚽ 7.2
- 11M. Estrada ▼ 57' 6.7
Dự bị 12
- 13D. Romero ▲ 46' 6.9
- 8L. Estupiñán ▲ 57' 6.6
- 35J. Charcopa ▲ 73' 6.3
- 7J. Hurtado ▲ 90'
- 21S. González
- 12E. Minda
- 24A. Zanini
- 16M. Parrales
- 15G. Villamíl
- 28J. Espinoza
- 29B. Ramírez
- 3Richard Mina
Thống kê
03⚑7
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm7
6Trúng đích4
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
7Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
472Chuyền bóng290
406Chuyền chính xác226
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
45Trận đấu52
77Ghi được89
39Thủng lưới54
1.71Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai36