Deportivo Cuenca vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-1 Orense SC tại Liga Pro, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 4, Orense SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- WLLLW Orense SC
- 4' Alan Olinick
- 39' Beder Caicedo
- HT0-0
- 57' ▲ M. Bermudez ▼ B. Caicedo
- 58' ▲ B. Vinan ▼ O. Bianchi
- 61' 0-1 B. Bustosphản lưới
- 62' ▲ L. Mancinelli ▼ A. Rodriguez
- 62' ▲ S. Morocho ▼ C. Luna Tobar
- 69' Agustin Gomez
- 69' ▲ N. Leguizamon ▼ M. Piedra
- 75' Pedro Velasco
- 77' Mateo Maccari
- 82' ▲ M. A. Solis Jaramillo ▼ M. Maccari
- 83' Ángel Mena
- 83' ▲ B. Quinonez ▼ N. Romero
- 83' ▲ S. Vasquez ▼ A. Mena
- 89' S. Morocho · L. Mancinelli 1-1
- 90'+7 Pedro Velasco
- 90'+7 Pedro Velasco
- 90'+8 ▲ R. Luna ▼ N. Molina
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Bustos 6.2
- 16L. Gustavino 6.3
- 6E. Raggio 6.9
- 19A. Gomez 6.9
- 18M. Piedra ▼ 69' 6.9
- 32K. Moreno 7.0
- 99C. Luna Tobar ▼ 62' 7.0
- 30M. Maccari ▼ 82' 7.2
- 29L. Arroyo 6.9
- 11L. Estupinan 7.7
- 17A. Rodriguez ▼ 62' 7.0
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 25A. Lopez
- 77B. Nazareno
- 5D. Noboa
- 7L. Mancinelli ▲ 62' 7.3
- 8R. Calderon
- 15M. A. Solis Jaramillo ▲ 82' 6.2
- 21S. Morocho ⚽ ▲ 62' 7.7
- 9N. Leguizamon ▲ 69' 7.2
- 12R. Silva 7.3
- 31P. Velasco 7.3
- 6G. Arturia 6.9
- 4S. Quinonez 6.9
- 15B. Caicedo ▼ 57' 6.5
- 11A. Herrera 6.3
- 29A. Olinick 6.9
- 26N. Molina ▼ 90' 6.9
- 32N. Romero ▼ 83' 6.9
- 13A. Mena ▼ 83' 6.6
- 9O. Bianchi ▼ 58' 6.5
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez ▲ 83' 6.2
- 7R. Luna ▲ 90'
- 8D. Armas
- 10V. Burgoa
- 18M. Mejia
- 21A. Suarez
- 50S. Vasquez ▲ 83' 6.7
- 51C. Ortiz
- 77B. Vinan ▲ 58' 6.5
- 19M. Bermudez ▲ 57' 6.3
- 54E. S. Zambrano Pesantez
Thống kê
02⚑8
⚑251
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm4
4Trúng đích0
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
428Chuyền bóng215
361Chuyền chính xác159
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu41
51Ghi được45
41Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai25