Deportivo Cuenca vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-0 Orense SC tại Liga Pro, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 4, Orense SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- WLLLW Orense SC
- 36' Sergio López
- 41' Esteban Davila
- 45'+4 José Carabalí
- HT0-0
- 46' ▲ D. Coronel ▼ J. Carabalí
- 46' ▲ A. Assis ▼ E. Pluas
- 50' R. Becerra · L. Mancinelli 1-0
- 68' ▲ M. Uriarte ▼ M. Quiñonez
- 70' Nicolás Rinaldi
- 73' ▲ L. Fernandez-Salvador ▼ N. Rinaldi
- 79' ▲ E. Zambrano ▼ C. Martínez
- 79' ▲ S. Vasquez ▼ R. Calderón
- 81' ▲ F. Mera ▼ S. López
- 81' ▲ D. Noboa ▼ L. Mancinelli
- 85' Mayckel Uriarte
- 90'+2 Hamilton Piedra
- 90' ▲ R. Farías ▼ N. Dávila
- 90'+1 ▲ E. López ▼ R. Becerra
- FT1-0
Đội hình
- 31H. Piedra 6.9
- 25A. López 6.9
- 19G. Fratta 6.6
- 6L. Recalde 6.9
- 18B. Rivera 6.3
- 5R. Melo 6.3
- 8N. Rinaldi ▼ 73' 7.2
- 7L. Mancinelli ⇢ ▼ 81' 7.9
- 10S. López ▼ 81' 6.9
- 14N. Dávila ▼ 90' 7.3
- 21R. Becerra ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 22L. Fernandez-Salvador ▲ 73' 6.5
- 40F. Mera ▲ 81' 6.7
- 13D. Noboa ▲ 81' 6.3
- 32R. Farías ▲ 90' 6.6
- 27E. López ▲ 90'
- 30S. Mina
- 29L. Arroyo
- 9D. Ávila
- 1E. Jiménez
- 28S. Gutiérrez
- 4R. Biojo
- 12R. Silva 7.2
- 3M. Quiñonez ▼ 68' 6.7
- 24G. Achilier 6.9
- 55O. Quiñonez 6.5
- 31G. Mina 6.5
- 8R. Calderón ▼ 79' 7.3
- 14E. Pluas ▼ 46' 6.5
- 11C. Solano 7.3
- 10R. Burbano 6.2
- 7J. Carabalí ▼ 46' 6.3
- 99C. Martínez ▼ 79' 6.7
Dự bị 11
- 51D. Coronel ▲ 46' 6.3
- 15A. Assis ▲ 46' 6.9
- 16M. Uriarte ▲ 68' 6.3
- 54E. Zambrano ▲ 79' 6.5
- 50S. Vasquez ▲ 79' 6.7
- 22J. Ortiz
- 6F. Queiroz
- 19R. Rivas
- 52B. Quiñonez
- 61J. Estrada
- 77B. Viñán
Thống kê
03⚑6
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
4Trúng đích2
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
379Chuyền bóng353
297Chuyền chính xác264
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
37Trận đấu31
44Ghi được33
48Thủng lưới39
1.19Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai18