Deportivo Cuenca vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-1 Orense SC tại Liga Pro, 24 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 4, Orense SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Trọng tài
- D. Lara
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- WLLLW Orense SC
- 43' Gabriel Corozo
- HT0-0
- 49' J. Vernaza 1-0
- 51' Oscar Esteban Quinonez Mendoza
- 56' ▲ M. Balda ▼ L. Mancinelli
- 62' ▲ S. Portocarrero ▼ J. Kouffaty
- 63' Hamilton Piedra
- 67' Manu Balda
- 68' 1-1 L. Villagra · Gabriel Corozo
- 77' José Andrade
- 77' ▲ V. Branda ▼ J. Almeida
- 77' ▲ J. Andrade ▼ A. Assis
- 77' ▲ W. Godoy ▼ J. Angulo
- 82' Segundo Portocarrero
- 85' ▲ M. Zambrano ▼ J. Vernaza
- 85' ▲ Galo Corozo ▼ Gabriel Corozo
- 85' ▲ E. Montaño ▼ L. Villagra
- FT1-1
Đội hình
- 31H. Piedra
- 7L. Mancinelli ▼ 56'
- 6A. García
- 18B. Rivera
- 23L. Colitto
- 25M. Montaño
- 5R. Melo
- 19J. Vernaza ▼ 85'
- 4R. Biojo
- 77J. Almeida ▼ 77'
- 21R. Becerra
Dự bị 11
- 11M. Balda ▲ 56'
- 70V. Branda ▲ 77'
- 13M. Zambrano ▲ 85'
- 30S. Mina
- 10E. Mera
- 17R. Guerrón
- 22J. Mero
- 3L. McCabe
- 15A. Alcívar
- 14J. Godoy
- 26M. Uriarte
- 12R. Silva
- 3M. Acosta
- 27Gabriel Corozo ▼ 85'
- 55O. Quiñonez
- 50M. Quiñonez
- 17J. Angulo ▼ 77'
- 15A. Assis ▼ 77'
- 54E. Pluas
- 9J. Rojas
- 7J. Kouffaty ▼ 62'
- 25L. Villagra ▼ 85'
Dự bị 10
- 34S. Portocarrero ▲ 62'
- 21J. Andrade ▲ 77'
- 6W. Godoy ▲ 77'
- 26Galo Corozo ▲ 85'
- 11E. Montaño ▲ 85'
- 70J. Molina
- 19M. Medranda
- 80S. Ortiz
- 60G. Napa
- 20C. Solano
Thống kê
02⚑5
⚑240
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm4
4Trúng đích2
3Chệch đích2
5Phạt góc2
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
31Trận đấu32
31Ghi được35
30Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai20