Orense SC vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 5, hòa 4, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Trọng tài
- C. Orbe
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 12' Bryan Rivera
- 32' Gabriel Achilier
- HT0-0
- 50' ▲ V. Branda ▼ L. Mancinelli
- 53' J. Andrade · O. Quiñonez 1-0
- 61' Vilinton Branda
- 69' ▲ R. Biojo ▼ S. Mina
- 69' ▲ E. Mera ▼ F. Mera
- 69' ▲ J. Almeida ▼ M. Montaño
- 72' Agustín García Basso
- 80' Agustín García Basso
- 80' Agustín García Basso
- 81' ▲ J. Kouffaty ▼ J. Andrade
- 81' ▲ C. Solano ▼ J. Angulo
- 81' ▲ Y. Quiñónez ▼ L. Colitto
- 87' ▲ E. Pluas ▼ R. Calderón
- 90'+1 ▲ W. Godoy ▼ A. Assis
- 90'+1 ▲ L. Villagra ▼ S. Portocarrero
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Silva
- 24G. Achilier
- 27Gabriel Corozo
- 55O. Quiñonez
- 50M. Quiñonez
- 17J. Angulo ▼ 81'
- 8R. Calderón ▼ 87'
- 40R. Burbano
- 15A. Assis ▼ 90'
- 21J. Andrade ▼ 81'
- 34S. Portocarrero ▼ 90'
Dự bị 11
- 10J. Kouffaty ▲ 81'
- 20C. Solano ▲ 81'
- 54E. Pluas ▲ 87'
- 6W. Godoy ▲ 90'
- 25L. Villagra ▲ 90'
- 60G. Napa
- 57U. Jimenez
- 26Galo Corozo
- 53N. Rojas
- 58T. Chamba
- 52B. Quiñonez
- 31H. Piedra
- 7L. Mancinelli ▼ 50'
- 40F. Mera ▼ 69'
- 6A. García
- 18B. Rivera
- 2B. Duarte
- 30S. Mina ▼ 69'
- 23L. Colitto ▼ 81'
- 25M. Montaño ▼ 69'
- 5R. Melo
- 21R. Becerra
Dự bị 9
- 70V. Branda ▲ 50'
- 4R. Biojo ▲ 69'
- 10E. Mera ▲ 69'
- 77J. Almeida ▲ 69'
- 16Y. Quiñónez ▲ 81'
- 22J. Mero
- 14J. Godoy
- 26M. Uriarte
- 11M. Balda
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
32Trận đấu31
35Ghi được31
33Thủng lưới30
1.09Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai21