Orense SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Deportivo Cuenca

Orense SC vs Deportivo Cuenca

Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 5, hòa 4, Deportivo Cuenca thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio 9 de Mayo, Machala
Phong độ
WLLLW Orense SC
LDLWL Deportivo Cuenca
  1. 32' Marcelo Eggel
  2. 36' Ivan Piedra
  3. 39' 0-1 R. Becerra · W. Chalá
  4. HT0-1
  5. 46' A. Maziero R. Calderón
  6. 49' A. Herrera · P. Velasco 1-1
  7. 60' Y. Caicedo N. Romero
  8. 60' A. López N. Dávila
  9. 60' L. Arroyo D. Luna
  10. 64' P. Magnín R. Becerra
  11. 65' Walter Chalá
  12. 69' C. Barros M. Eggel
  13. 75' S. Kubiszyn E. Plúas
  14. 76' L. Mancinelli W. Chalá
  15. 82' J. Andrade E. Sosa
  16. 82' E. Zambrano R. Burbano
  17. 84' Bryan Corozo
  18. FT1-1

Đội hình

Orense SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Chietino
  1. 12R. Silva 7.2
  2. 31P. Velasco 7.2
  3. 24G. Achilier 6.9
  4. 3N. Del Grecco 6.9
  5. 15B. Viñán 6.9
  6. 8R. Calderón ▼ 46' 6.6
  7. 6E. Sosa ▼ 82' 6.9
  8. 14E. Plúas ▼ 75' 7.2
  9. 5M. Eggel ▼ 69' 6.9
  10. 11A. Herrera 7.5
  11. 10R. Burbano ▼ 82' 6.7

Dự bị 12

  1. 39A. Maziero ▲ 46' 6.6
  2. 7C. Barros ▲ 69' 6.7
  3. 29S. Kubiszyn ▲ 75' 6.3
  4. 21J. Andrade ▲ 82' 6.9
  5. 54E. Zambrano ▲ 82' 6.9
  6. 9D. Coronel
  7. 57A. Suárez
  8. 25J. Monaga
  9. 52B. Quiñonez
  10. 4S. Quiñonez
  11. 1J. Cárdenas
  12. 50S. Vasquez
Deportivo Cuenca Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Stacio
  1. 31H. Piedra 6.9
  2. 4R. Biojó 6.9
  3. 3S. Mina 6.7
  4. 18M. Piedra 6.9
  5. 8N. Dávila ▼ 60' 6.9
  6. 5R. Melo 6.6
  7. 17B. Corozo 6.9
  8. 32N. Romero ▼ 60' 6.2
  9. 11W. Chalá ▼ 76' 7.3
  10. 21R. Becerra ▼ 64' 7.3
  11. 30D. Luna ▼ 60' 6.9

Dự bị 10

  1. 26Y. Caicedo ▲ 60' 6.6
  2. 25A. López ▲ 60' 6.9
  3. 9L. Arroyo ▲ 60' 6.9
  4. 12P. Magnín ▲ 64' 6.9
  5. 7L. Mancinelli ▲ 76' 6.9
  6. 19G. Fratta
  7. 20M. Méndez
  8. 77M. Zambrano
  9. 40F. Mera
  10. 1E. Jiménez

Thống kê

014
730
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
3Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc7
2Việt vị4
17Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
381Chuyền bóng300
312Chuyền chính xác224
82%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu34
28Ghi được45
34Thủng lưới53
0.9Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu