Orense SC vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 5, hòa 4, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- LDLWL Deportivo Cuenca
- -5' Luis Estupiñan
- HT0-0
- 63' ▲ K. Moreno ▼ R. Calderon
- 63' ▲ I. Bailone ▼ L. Estupinan
- 64' ▲ A. Mena ▼ A. Herrera
- 64' ▲ M. Mejia ▼ S. Vasquez
- 78' ▲ R. Luna ▼ N. Molina
- 80' ▲ M. Piedra ▼ J. Chacon
- 80' ▲ M. A. Solis Jaramillo ▼ A. Lopez
- 80' ▲ A. Rodriguez ▼ L. Mancinelli
- 81' Mathías Solís
- 82' Miguel Parrales
- 82' M. Parrales 1-0
- 86' ▲ A. Olinick ▼ B. Caicedo
- 89' Ramiro Luna
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Silva 6.9
- 31P. Velasco 7.7
- 24G. Achilier 7.2
- 4S. Quinonez 7.0
- 15B. Caicedo ▼ 86' 7.7
- 16J. Valverde 7.5
- 11A. Herrera ▼ 64' 7.2
- 50S. Vasquez ▼ 64' 6.9
- 26N. Molina ▼ 78' 7.3
- 17B. Caicedo ▼ 86' 6.6
- 10M. Parrales ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez 6.6
- 53J. A. Guerrero Meza
- 77B. Vinan
- 8D. Armas
- 7R. Luna ▲ 78' 6.7
- 13A. Mena ▲ 64' 6.6
- 18M. Mejia ▲ 64' 6.3
- 21A. Suarez
- 29A. Olinick ▲ 86' 6.6
- 51C. Ortiz
- 9D. Coronel
- 1B. Bustos 7.0
- 16L. Gustavino 6.9
- 19A. Gomez 6.9
- 6E. Raggio 6.6
- 25A. Lopez ▼ 80' 6.6
- 14J. Chacon ▼ 80' 6.9
- 8R. Calderon ▼ 63' 6.9
- 99C. Luna Tobar 6.3
- 11L. Estupinan ▼ 63' 6.3
- 7L. Mancinelli ▼ 80' 6.3
- 29L. Arroyo 6.5
Dự bị 9
- 22J. Mendez
- 18M. Piedra ▲ 80' 6.9
- 23E. Guevara
- 77B. Nazareno
- 10A. Venezia
- 15M. A. Solis Jaramillo ▲ 80' 6.2
- 32K. Moreno ▲ 63' 6.3
- 9I. Bailone ▲ 63' 6.3
- 17A. Rodriguez ▲ 80' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm3
4Trúng đích0
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
443Chuyền bóng298
365Chuyền chính xác229
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu41
45Ghi được51
50Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai27