Orense SC vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 5, hòa 4, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 1' R. Rivas · C. Solano 1-0
- 18' C. Solano · E. Pluas 2-0
- 44' Rodrigo Rivas González
- HT2-0
- 46' ▲ N. Rinaldi ▼ R. Biojo
- 61' ▲ E. López ▼ F. Mera
- 61' ▲ D. Ávila ▼ V. Branda
- 65' ▲ A. Quintana ▼ R. Rivas
- 66' ▲ D. Coronel ▼ J. Andrade
- 76' ▲ David Ribeiro ▼ C. Solano
- 76' ▲ J. Almeida ▼ L. Mancinelli
- 81' ▲ E. Dávila ▼ R. Becerra
- 84' ▲ B. Viñán ▼ A. Burbano
- 84' ▲ F. Queiroz ▼ O. Quiñonez
- 90'+2 Esteban Davila
- FT2-0
Đội hình
- 12R. Silva
- 23A. Burbano ▼ 84'
- 55O. Quiñonez ▼ 84'
- 24G. Achilier
- 31G. Mina
- 15A. Assis
- 14E. Pluas
- 10R. Burbano
- 21J. Andrade ▼ 66'
- 11C. Solano ▼ 76'
- 19R. Rivas ▼ 65'
Dự bị 11
- 27A. Quintana ▲ 65'
- 51D. Coronel ▲ 66'
- 7David Ribeiro ▲ 76'
- 77B. Viñán ▲ 84'
- 6F. Queiroz ▲ 84'
- 29A. Muñoz
- 50S. Vasquez
- 28L. Usca
- 61J. Estrada
- 52B. Quiñonez
- 26M. Mejía
- 31H. Piedra
- 25A. López
- 4R. Biojo ▼ 46'
- 2B. Duarte
- 6L. Recalde
- 18B. Rivera
- 70V. Branda ▼ 61'
- 5R. Melo
- 40F. Mera ▼ 61'
- 7L. Mancinelli ▼ 76'
- 21R. Becerra ▼ 81'
Dự bị 11
- 8N. Rinaldi ▲ 46'
- 27E. López ▲ 61'
- 9D. Ávila ▲ 61'
- 11J. Almeida ▲ 76'
- 14E. Dávila ▲ 81'
- 32R. Farías
- 30S. Mina
- 13D. Noboa
- 28S. Gutiérrez
- 3L. Cordova
- 12E. Bores
Thống kê
01⚑5
⚑510
11Dứt điểm3
5Trúng đích1
5Chệch đích2
5Phạt góc5
2Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
31Trận đấu37
33Ghi được44
39Thủng lưới48
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai22