Barcelona S.C. vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-1 LDU de Quito tại Liga Pro, 29 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 3, hòa 2, LDU de Quito thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Trọng tài
- A. Aragón
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WWLDW LDU de Quito
- 4' C. Rodríguez · L. Sosa 1-0
- 25' ▲ L. Quiñónez ▼ G. Rendón
- 32' Alexander Alvarado
- 39' Jonathan Perlaza
- HT1-0
- 50' Sebastián González
- 58' Leonel Quiñónez
- 59' ▲ M. Hoyos ▼ Á. Gonzalez
- 63' Michael Carcelén
- 63' ▲ M. Carcelén ▼ F. Martínez
- 75' ▲ A. Preciado ▼ D. Díaz
- 78' ▲ L. Gamba ▼ D. Luna
- 78' ▲ G. Nnachi ▼ S. González
- 78' ▲ J. Anangonó ▼ T. Molina
- 85' ▲ L. Ayala ▼ Z. Romero
- 85' 1-1 M. Hoyos · J. Quintero
- 90' José Quintero
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Burrai
- 4C. Rodríguez
- 3L. Sosa
- 14D. Aimar
- 10D. Díaz ▼ 75'
- 11F. Martínez ▼ 63'
- 20B. Piñatares
- 15J. Perlaza
- 19N. Molina
- 21G. Rendón ▼ 25'
- 18J. Cifuente
Dự bị 9
- 6L. Quiñónez ▲ 25'
- 27M. Carcelén ▲ 63'
- 77A. Preciado ▲ 75'
- 7T. Valencia
- 16E. Castillo
- 2J. Mina
- 17C. Penilla
- 12V. Mendoza
- 29A. Obando
- 22A. Domínguez
- 15F. Guerra
- 14J. Quintero
- 24M. Corozo
- 2Z. Romero ▼ 85'
- 30D. Luna ▼ 78'
- 18L. Piovi
- 8Á. Gonzalez ▼ 59'
- 10A. Alvarado
- 21S. González ▼ 78'
- 7T. Molina ▼ 78'
Dự bị 11
- 11M. Hoyos ▲ 59'
- 9L. Gamba ▲ 78'
- 17G. Nnachi ▲ 78'
- 38J. Anangonó ▲ 78'
- 6L. Ayala ▲ 85'
- 4L. Caicedo
- 5J. Espinoza
- 1G. Falcón
- 13D. Romero
- 25A. López
- 35Ó. Zambrano
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
45Trận đấu40
62Ghi được65
42Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai43