LDU de Quito vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-0 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 5, hòa 1, Barcelona S.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- DWLWD Barcelona S.C.
- 2' F. Cornejo · L. Quiñónez 1-0
- 22' Alex Arce
- 28' Nicolás Ramírez
- 29' J. Quintero 2-0
- 37' Ricardo Adé
- HT2-0
- 46' ▲ B. Oyola ▼ N. Ramírez
- 61' ▲ F. Gaibor ▼ Leonai
- 68' ▲ L. Estupiñán ▼ J. Julio
- 69' Bryan Ramirez
- 71' Jhonnier Chala
- 78' ▲ C. Solano ▼ J. Corozo
- 78' ▲ A. Rangel ▼ J. Chalá
- 79' J. Quintero · L. Quiñónez 3-0
- 83' ▲ A. Zanini ▼ B. Ramírez
- 84' Luis Estupiñan
- 84' ▲ L. Alzugaray ▼ M. Julio
- 85' Brian Oyola
- 90' ▲ G. Villamíl ▼ F. Cornejo
- FT3-0
Đội hình
- 22A. Domínguez
- 14J. Quintero
- 4R. Adé
- 30G. Allala
- 33L. Quiñónez
- 25M. Julio ▼ 84'
- 18L. Piovi
- 20F. Cornejo ▼ 90'
- 29B. Ramírez ▼ 83'
- 19A. Arce
- 26J. Julio ▼ 68'
Dự bị 12
- 8L. Estupiñán ▲ 68'
- 24A. Zanini ▲ 83'
- 9L. Alzugaray ▲ 84'
- 15G. Villamíl ▲ 90'
- 23Y. Klinger
- 12E. Minda
- 3Richard Mina
- 35J. Charcopa
- 31D. de la Cruz
- 88M. Angulo
- 21E. Castillo
- 32J. Rodríguez
- 1J. Burrai
- 26B. Castillo
- 44J. Chalá ▼ 78'
- 88N. Ramírez ▼ 46'
- 3L. Sosa
- 6A. Chalá
- 22Leonai ▼ 61'
- 5J. Trindade
- 13J. Corozo ▼ 78'
- 21E. Bello
- 29O. Rivero
Dự bị 12
- 30B. Oyola ▲ 46'
- 17F. Gaibor ▲ 61'
- 25C. Solano ▲ 78'
- 14A. Rangel ▲ 78'
- 16D. Reasco
- 12V. Mendoza
- 18B. Carabalí
- 34J. Gómez
- 33J. Usma
- 23D. Arroyo
- 9A. Obando
- 31D. Luque
Thống kê
04⚑6
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm10
6Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị2
21Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
267Chuyền bóng360
201Chuyền chính xác299
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
52Trận đấu41
89Ghi được70
54Thủng lưới46
1.71Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai30